
GERD là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay. Theo định nghĩa Montreal (2006), GERD được xác định khi sự trào ngược gây ra triệu chứng khó chịu ảnh hưởng chất lượng sống và/hoặc biến chứng thực thể.
- Đây là bệnh mạn tính, tiến triển, dễ tái phát.
- Ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng và hệ thống y tế vì tỷ lệ mắc cao, chi phí điều trị lớn.
- Có thể gây biến chứng nặng như viêm thực quản, Barrett thực quản, ung thư biểu mô tuyến thực quản.
Dịch tễ học
Trên thế giới:
- Tỷ lệ hiện mắc GERD toàn cầu dao động 8–33%, tùy từng khu vực.
- Bắc Mỹ: 18–28%.
- Châu Âu: 9–26%.
- Nam Mỹ: khoảng 23%.
- Trung Đông: 8–33%.
- Châu Á: 3–15% (tăng nhanh so với mức <5% vào thập niên 1990).
Theo WGO (2023), GERD đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển, gắn liền với đô thị hóa, béo phì và lối sống ít vận động.
Tại Việt Nam:
- Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai (2019): khoảng 7,6% bệnh nhân khám tiêu hóa có triệu chứng GERD.
- Các khảo sát cộng đồng cho thấy tỷ lệ mắc dao động 5–10%.
- Tỷ lệ gia tăng mạnh ở người trẻ (20–40 tuổi), liên quan đến áp lực công việc, stress, ăn uống thất thường.
Yếu tố ảnh hưởng dịch tễ:
- Giới tính: nam thường mắc nhiều hơn, nữ hay gặp triệu chứng ngoài thực quản.
- Tuổi: bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở người trưởng thành; tỷ lệ tăng dần theo tuổi.
- Kinh tế – xã hội: mức sống cao, chế độ ăn nhiều chất béo, đồ chế biến sẵn → tăng nguy cơ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính:
- Suy yếu cơ thắt dưới thực quản (LES): áp lực LES bình thường 10–30 mmHg. Khi giảm <10 mmHg → trào ngược dễ xảy ra.
- Giãn thoáng qua LES: hiện tượng LES giãn không do nuốt → acid dễ trào lên thực quản.
- Thoát vị hoành: làm LES di chuyển lên trên cơ hoành, giảm khả năng chống trào.
- Rối loạn nhu động thực quản: giảm khả năng làm sạch acid.
Yếu tố nguy cơ:
- Béo phì: tăng áp lực ổ bụng, nguy cơ GERD cao gấp 2–3 lần.
- Mang thai: do áp lực ổ bụng và hormon progesteron.
- Thuốc: NSAIDs, chẹn kênh calci, nitrat, theophyllin, progesteron, benzodiazepin.
- Lối sống: ăn nhiều chất béo, rượu bia, cà phê, hút thuốc, nằm ngay sau ăn, stress, thức khuya.
- Di truyền: có thể đóng vai trò trong một số trường hợp Barrett thực quản.
Sinh lý bệnh
Bệnh sinh GERD là sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (acid, pepsin, dịch mật) và yếu tố bảo vệ (LES, nhu động thực quản, nước bọt, niêm mạc).
Khi acid trào ngược tiếp xúc với niêm mạc thực quản, pH giảm <4 → gây tổn thương tế bào, viêm, trợt loét.
Nếu tiếp xúc kéo dài, niêm mạc chuyển sản thành biểu mô trụ (Barrett thực quản) – tiền ung thư.
Acid và pepsin có thể lên tới hầu họng, đường hô hấp → ho mạn tính, hen, viêm thanh quản, viêm xoang.
Giải phẫu bệnh
Viêm thực quản trào ngược: niêm mạc phù nề, xung huyết, trợt loét.
Phân loại Los Angeles (LA):
- A: Tổn thương <5 mm.
- B: >5 mm nhưng không liên tục giữa 2 nếp.
- C: Lan giữa ≥2 nếp nhưng <75% chu vi thực quản.
- D: ≥75% chu vi thực quản.
- Barrett thực quản: biểu mô lát bị thay thế bởi biểu mô trụ chuyên biệt → nguy cơ ung thư.
- Hẹp thực quản: do xơ hóa sau viêm loét.
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng điển hình:
- Ợ nóng (70–80% bệnh nhân).
- Trào ngược (ợ chua, ợ thức ăn).
- Đau ngực kiểu bỏng rát.
Triệu chứng không điển hình:
- Ho mạn tính, khàn tiếng, viêm họng hạt.
- Cơn hen về đêm.
- Đau thượng vị, buồn nôn.
- Mòn men răng.
Triệu chứng báo động (cần nội soi ngay):
- Nuốt nghẹn, nuốt đau.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
- Thiếu máu thiếu sắt.
Cận lâm sàng
- Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng: tiêu chuẩn vàng, đánh giá viêm, loét, Barrett.
- Đo pH thực quản 24h: xác định tần suất và mức độ acid trào ngược.
- Đo áp lực thực quản (manometry): đánh giá LES và nhu động.
- X-quang baryt: hỗ trợ chẩn đoán thoát vị hoành.
- Sinh thiết: xác định Barrett, loại trừ ung thư.
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định
- Có triệu chứng điển hình.
- Nội soi có tổn thương đặc hiệu.
- Hoặc đo pH thực quản bất thường.
Chẩn đoán phân biệt
Trào ngược dạ dày – thực quản có biểu hiện đa dạng, từ triệu chứng tiêu hóa điển hình đến ngoài tiêu hóa. Do vậy, cần phân biệt với nhiều bệnh lý khác ở tim mạch, hô hấp và tiêu hóa để tránh chẩn đoán sai, đặc biệt khi điều trị không đáp ứng.
Bệnh tim mạch:
- Đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ cơ tim: thường gây đau sau xương ức, dễ nhầm với nóng rát do GERD. Tuy nhiên, đau thắt ngực liên quan đến gắng sức, giảm khi nghỉ hoặc dùng nitroglycerin; trong khi đau do GERD tăng sau ăn no, khi nằm, cúi người, giảm khi dùng thuốc kháng acid. Điện tâm đồ và men tim giúp phân biệt.
Nhồi máu cơ tim: có thể biểu hiện đau ngực dữ dội, lan lên vai, tay trái, kèm vã mồ hôi, tụt huyết áp. Đây là cấp cứu, cần loại trừ trước khi nghĩ đến GERD.
Bệnh hô hấp:
- Hen phế quản: ho khan, khó thở, khò khè. GERD có thể gây triệu chứng tương tự do trào ngược dịch vị lên đường thở, vì vậy dễ nhầm lẫn. Test hô hấp ký và đáp ứng thuốc giãn phế quản giúp phân biệt.
- Viêm phế quản mạn hoặc COPD: biểu hiện ho mạn tính, khạc đờm. Cần loại trừ khi bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá kéo dài.
Bệnh tai – mũi – họng:
- Viêm thanh quản mạn, viêm họng mạn: thường gặp ở bệnh nhân GERD, nhưng cũng có thể do nhiễm khuẩn, dị ứng hoặc môi trường ô nhiễm. Nội soi tai mũi họng và loại trừ các nguyên nhân khác là cần thiết.
Bệnh lý tiêu hóa khác:
- Loét dạ dày – tá tràng: gây đau thượng vị, ợ chua, dễ nhầm với GERD. Tuy nhiên, đau loét thường liên quan bữa ăn theo chu kỳ (đau khi đói hoặc sau ăn 2–3 giờ), trong khi GERD đau nóng rát khi nằm hoặc cúi. Nội soi dạ dày giúp phân biệt.
- Ung thư dạ dày hoặc thực quản: có thể biểu hiện nuốt nghẹn, sụt cân, đau ngực, nôn máu. Nội soi sinh thiết là tiêu chuẩn xác định.
- Co thắt thực quản hoặc rối loạn vận động thực quản: gây đau ngực, nuốt khó, dễ nhầm GERD. Đo áp lực thực quản (manometry) giúp chẩn đoán.
- Thoát vị hoành: có thể gây triệu chứng tương tự GERD, song thường phát hiện qua X-quang hoặc nội soi.
Bệnh lý khác:
- Rối loạn lo âu, hoảng sợ (panic attack): gây đau ngực, khó thở, hồi hộp, dễ nhầm với trào ngược. Khai thác kỹ tiền sử và đánh giá tâm thần giúp phân biệt.
- Viêm loét thực quản do thuốc, nhiễm nấm, virus.
- Rối loạn vận động thực quản (achalasia, co thắt thực quản).
Điều trị
Nguyên tắc:
- Kiểm soát triệu chứng.
- Làm lành niêm mạc.
- Phòng ngừa biến chứng.
- Duy trì lâu dài nếu tái phát.
Thay đổi lối sống:
- Giảm cân, tránh ăn no.
- Không nằm ngay sau ăn, kê cao đầu giường.
- Tránh rượu, thuốc lá, cà phê, thức ăn béo.
- Giảm stress, tập luyện điều độ.
Điều trị nội khoa:
- PPI (omeprazol, esomeprazol, lansoprazol): hiệu quả 80–90%.
- Kháng H2 (ranitidin, famotidin): hiệu quả thấp hơn.
- Thuốc kháng acid, alginate: giảm nhanh triệu chứng.
- Prokinetic (domperidon, metoclopramid): hỗ trợ cải thiện nhu động.
Điều trị ngoại khoa và can thiệp:
- Phẫu thuật Nissen fundoplication.
- Kỹ thuật LINX (đặt vòng từ tính).
- Chỉ định: thất bại nội khoa, biến chứng nặng.
Biến chứng
- Viêm thực quản mạn (30–40%).
- Hẹp thực quản (5–10%).
- Barrett thực quản (10–15% bệnh nhân GERD mạn).
- Ung thư biểu mô tuyến thực quản: tăng nguy cơ gấp 30–40 lần.
Phòng bệnh
Phòng bệnh trào ngược dạ dày – thực quản giữ vai trò then chốt trong việc hạn chế sự xuất hiện cũng như tiến triển của bệnh. Bởi lẽ GERD là bệnh lý mạn tính, dễ tái phát, việc điều trị thường chỉ kiểm soát triệu chứng chứ khó chữa khỏi hoàn toàn. Do đó, các biện pháp dự phòng cần được chú trọng ở cả cá nhân, cộng đồng và y tế dự phòng.
Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống
Giảm cân: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng giảm 10% cân nặng có thể làm giảm đáng kể tần suất và mức độ trào ngược, đặc biệt ở bệnh nhân béo phì.
Chế độ ăn:
- Hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ, cay, chua, chocolate, bạc hà, hành tây, cà chua – những yếu tố làm giãn cơ thắt dưới thực quản.
- Tránh uống rượu bia, cà phê, nước ngọt có ga.
- Nên ăn thành nhiều bữa nhỏ (4–5 bữa/ngày) thay vì ăn quá no.
- Tránh ăn sát giờ đi ngủ, cần để cách ít nhất 2–3 giờ trước khi nằm.
Tư thế sinh hoạt:
- Ngủ kê cao đầu giường 15–20 cm, tránh nằm nghiêng phải sau ăn.
- Không mặc quần áo bó sát, tránh tăng áp lực ổ bụng.
Kiểm soát thói quen xấu
Bỏ thuốc lá: nicotine làm giảm áp lực LES, tăng nguy cơ GERD.
Hạn chế rượu bia: vừa kích thích tiết acid vừa làm tổn thương niêm mạc thực quản.
Giảm stress: căng thẳng thần kinh làm rối loạn nhu động thực quản và tăng tiết acid. Các biện pháp như thiền, yoga, thể dục nhẹ, ngủ đủ giấc rất hữu ích.
Quản lý bệnh lý kèm theo và thuốc dùng
Điều trị béo phì, tiểu đường, hội chứng ngưng thở khi ngủ – những yếu tố làm nặng GERD.
Thận trọng khi dùng thuốc: hạn chế lạm dụng NSAIDs, corticoid, chẹn kênh calci, nitrat, theophyllin… vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trào ngược.
Với bệnh nhân cần dùng thuốc lâu dài, nên được theo dõi tiêu hóa định kỳ.
Giáo dục sức khỏe và dự phòng cộng đồng
Tuyên truyền về mối liên hệ giữa thói quen ăn uống – lối sống và bệnh GERD.
Khuyến khích khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở những người có triệu chứng kéo dài, người béo phì, người hút thuốc lâu năm.
Nội soi sàng lọc ở nhóm nguy cơ cao để phát hiện sớm Barrett thực quản hoặc ung thư thực quản.
Tiên lượng
Hầu hết bệnh nhân đáp ứng tốt với PPI.
20–30% cần điều trị duy trì.
Biến chứng ung thư có tiên lượng xấu: tỷ lệ sống sau 5 năm <20%.
Nếu tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống → kiểm soát tốt, ít biến chứng.
Kết luận
Trào ngược dạ dày – thực quản là bệnh lý tiêu hóa mạn tính phổ biến, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống và tiềm ẩn biến chứng nguy hiểm. Tỷ lệ mắc đang tăng nhanh tại Việt Nam cũng như trên thế giới.
Chẩn đoán dựa vào lâm sàng kết hợp nội soi và các thăm dò chức năng. Điều trị gồm thay đổi lối sống, thuốc (PPI là chủ lực), và phẫu thuật trong trường hợp kháng trị.
Phòng bệnh đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại với thói quen ăn uống và lối sống không lành mạnh. Phối hợp y học hiện đại và y học cổ truyền có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
BS. Nguyễn Biên (Thọ Xuân Đường)

.gif)









