
Bản chất mảng bám thành mạch theo y học hiện đại
Mặt trong của động mạch được phủ bởi một lớp tế bào mỏng gọi là nội mạc. Lớp này không chỉ là “lớp lót”, mà còn là cơ quan nội tiết thực thụ, tiết ra nhiều chất điều hòa co giãn mạch, chống đông máu và chống viêm. Khi nội mạc khỏe mạnh, dòng máu lưu thông trơn tru. Nhưng khi lớp này bị tổn thương do hút thuốc, tăng huyết áp, đường huyết cao, stress oxy hóa hoặc rối loạn mỡ máu, nó trở nên thấm hơn và dễ bị viêm.
Lúc này, cholesterol xấu LDL trong máu len vào thành mạch. Dưới tác động của gốc tự do, LDL bị oxy hóa và trở thành tín hiệu thu hút tế bào miễn dịch. Các đại thực bào đến “dọn dẹp”, nuốt LDL oxy hóa và biến thành tế bào bọt chứa đầy mỡ. Sự tích tụ của các tế bào này tạo thành những vệt mỡ đầu tiên trên thành mạch – bước khởi đầu của xơ vữa.
Theo thời gian, cơ trơn thành mạch tăng sinh, mô xơ hình thành bao bọc lõi mỡ bên trong, tạo nên mảng xơ vữa. Mảng này có thể lớn dần, làm hẹp lòng mạch, khiến máu đến tim hoặc não giảm từ từ. Nguy hiểm hơn, nếu lớp vỏ xơ mỏng bị nứt, cơ thể sẽ phản ứng như với một vết thương, hình thành cục máu đông đột ngột gây tắc mạch cấp tính.
Điểm đáng chú ý là xơ vữa không chỉ là vấn đề “mỡ bám vào ống nước”, mà là một quá trình viêm mạn tính của thành mạch. Vì vậy, ngày nay các nhà khoa học xem đây là bệnh lý viêm – chuyển hóa hơn là chỉ đơn thuần rối loạn cholesterol.
Rối loạn mỡ máu – động lực âm thầm của xơ vữa
Trong máu, cholesterol không trôi nổi tự do mà được vận chuyển bởi các hạt lipoprotein. LDL mang cholesterol từ gan ra ngoại vi, còn HDL mang ngược trở lại gan để thải trừ. Khi LDL tăng cao, đặc biệt là dạng LDL nhỏ, đậm đặc, khả năng xuyên qua nội mạc tăng lên, thúc đẩy hình thành mảng bám. Ngược lại, HDL có vai trò bảo vệ, tham gia “quét dọn” cholesterol khỏi thành mạch.
Triglycerid cao thường đi kèm kháng insulin, béo bụng và viêm mạn mức độ thấp. Tình trạng này khiến mảng xơ vữa dễ mất ổn định hơn. Ngoài ra, một số người có yếu tố di truyền làm tăng Lipoprotein(a), một dạng hạt mỡ đặc biệt liên quan mạnh với xơ vữa sớm và nặng.
Điều quan trọng là nhiều người có mỡ máu cao nhưng không có triệu chứng gì trong nhiều năm. Chính sự im lặng này khiến bệnh tiến triển mà không được phát hiện cho đến khi xảy ra biến cố tim mạch.
Cách Đông y lý giải mảng bám và xơ vữa động mạch
Đông y không dùng khái niệm cholesterol, nhưng lại mô tả rất rõ các trạng thái tương đương. Xơ vữa động mạch thường được xếp vào phạm trù “hung tý” khi có triệu chứng đau thắt ngực, hoặc “tâm thống” khi đau tim rõ rệt. Ở giai đoạn sớm chưa có triệu chứng, bệnh được nhìn nhận dưới góc độ mất điều hòa khí huyết và tân dịch trong cơ thể.
Khái niệm trung tâm ở đây là “đàm trọc”. Đàm trong Đông y không chỉ là đờm ở phổi, mà là mọi dạng chất bệnh lý đặc, đục, ứ đọng trong cơ thể do chuyển hóa rối loạn. Khi tỳ – cơ quan chủ vận hóa – suy yếu do ăn nhiều béo ngọt, ít vận động, stress kéo dài, tân dịch không được chuyển hóa tốt sẽ sinh đàm. Đàm này có thể “lưu trú” trong kinh mạch, cản trở lưu thông khí huyết.
Song song đó là “huyết ứ” – tình trạng máu lưu thông kém, ứ trệ tại một vùng. Huyết ứ lâu ngày làm mạch lạc kém thông, gây đau, tê, tức ngực. Khi đàm trọc kết hợp với huyết ứ, mạch máu trở nên “đục và tắc”, rất gần với hình ảnh mảng xơ vữa trong y học hiện đại.
Yếu tố thứ ba là “khí trệ”. Căng thẳng cảm xúc, uất ức, lo âu kéo dài làm khí cơ không điều đạt, dẫn đến co thắt mạch, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim. Khí trệ lâu ngày cũng góp phần hình thành huyết ứ.
Tóm lại, Đông y cho rằng gốc bệnh là “bản hư” – thường là tỳ hư, thận hư, khí hư; còn biểu hiện là “tiêu thực” gồm đàm trọc, huyết ứ, khí trệ làm bít tắc mạch.
Điểm gặp nhau giữa hai nền y học
Dù ngôn ngữ khác nhau, hai hệ thống mô tả cùng một tiến trình sinh học. Đàm trọc tương ứng với rối loạn lipid và chất chuyển hóa dư thừa. Huyết ứ phản ánh tình trạng tuần hoàn kém, tăng độ nhớt máu, mảng bám trong mạch. Khí trệ liên quan đến rối loạn thần kinh – nội tiết do stress, gây co mạch và viêm mạn.
Quan điểm “bản hư tiêu thực” của Đông y cũng tương đồng với khái niệm nền tảng hiện đại rằng xơ vữa là bệnh toàn thân, liên quan đến chuyển hóa, miễn dịch và nội tiết chứ không chỉ riêng mạch máu.
Thảo dược trong hỗ trợ điều hòa mỡ máu và mạch máu
Nhiều vị thuốc Đông y có tác dụng đã được nghiên cứu bằng phương pháp hiện đại. Nhóm hoạt huyết hóa ứ như đan sâm, xuyên khung, tam thất có khả năng cải thiện tuần hoàn vi mạch, chống oxy hóa và giảm viêm nội mạc. Một số hoạt chất trong đan sâm đã được chứng minh giúp bảo vệ tế bào nội mạc và làm chậm tiến triển xơ vữa trên mô hình thực nghiệm.
Nhóm hóa đàm trọc gồm sơn tra, lá sen, trạch tả thường được dùng trong các bài thuốc điều trị mỡ máu cao. Sơn tra có khả năng hỗ trợ tiêu hóa chất béo và giảm nhẹ cholesterol máu. Lá sen chứa các alcaloid và flavonoid có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và cân nặng.
Các vị bổ khí như hoàng kỳ, đẳng sâm giúp cải thiện chức năng miễn dịch và chuyển hóa, gián tiếp làm giảm tình trạng viêm mạn mức độ thấp – yếu tố quan trọng trong xơ vữa.
Bên cạnh đó, nhiều thảo dược ngoài hệ Đông y truyền thống cũng được chú ý. Tỏi có tác dụng chống kết tập tiểu cầu nhẹ và hỗ trợ giảm LDL. Nghệ với hoạt chất curcumin có tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Trà xanh giàu polyphenol giúp cải thiện chức năng nội mạc mạch máu. Omega-3 từ cá béo và hạt lanh có tác dụng giảm triglycerid và ổn định điện học tim.
Dù vậy, thảo dược không thay thế thuốc điều trị chuẩn trong các trường hợp nguy cơ cao, mà nên được xem là biện pháp hỗ trợ dưới sự theo dõi chuyên môn.
Điều trị bằng Tây y hiện đại
Trong y học hiện đại, statin là nền tảng điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa tim mạch. Ngoài tác dụng giảm LDL, statin còn có đặc tính chống viêm và ổn định mảng xơ vữa, giúp giảm nguy cơ nứt vỡ mảng bám. Với những người nguy cơ rất cao hoặc không đạt mục tiêu LDL dù đã dùng statin, các thuốc mới như ezetimibe hoặc thuốc ức chế PCSK9 có thể được bổ sung để hạ LDL sâu hơn.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin liều thấp được dùng ở những người đã có bệnh tim mạch nhằm ngăn hình thành cục máu đông trên nền mảng xơ vữa. Trong trường hợp mạch vành hẹp nặng, can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành giúp tái lập dòng máu.
Xu hướng mới của Tây y không chỉ tập trung vào hạ mỡ máu, mà còn nhắm đến giảm viêm mạch máu, cải thiện chức năng nội mạc và điều chỉnh các yếu tố nguy cơ toàn thân như béo phì, kháng insulin và rối loạn hệ vi sinh đường ruột.
Các quốc gia tiếp cận điều trị xơ vữa ra sao
Tại Hoa Kỳ và châu Âu, điều trị dựa chặt chẽ vào các hướng dẫn tim mạch lớn, với mục tiêu hạ LDL càng thấp càng tốt ở nhóm nguy cơ cao. Lối sống lành mạnh được chuẩn hóa với chế độ ăn Địa Trung Hải, tăng vận động và bỏ thuốc lá.
Trung Quốc là một trong những quốc gia đi đầu trong mô hình kết hợp Đông – Tây y. Tại nhiều bệnh viện tim mạch lớn, bệnh nhân vừa dùng statin vừa được kê các chế phẩm từ đan sâm, tam thất, hoặc các bài thuốc cổ phương điều trị hung tý nhằm cải thiện tuần hoàn và triệu chứng.
Nhật Bản sử dụng hệ thống Kampo – y học cổ truyền bản địa – song song với thuốc hiện đại. Một số bài thuốc Kampo được dùng để cải thiện vi tuần hoàn và giảm mệt mỏi ở bệnh nhân tim mạch mạn tính.
Hàn Quốc phát triển mạnh y học tích hợp, trong đó châm cứu và thảo dược được dùng hỗ trợ kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực, rối loạn giấc ngủ và stress ở người bệnh tim.
Ấn Độ với Ayurveda nhìn nhận xơ vữa như sự tích tụ “Ama” – độc tố chuyển hóa. Các dược liệu như guggul và arjuna được sử dụng lâu đời để hỗ trợ giảm lipid và tăng cường chức năng tim.
Tại Việt Nam, xu hướng kết hợp cũng ngày càng phổ biến. Bên cạnh thuốc hạ mỡ máu, nhiều người sử dụng thêm táo mèo, giảo cổ lam, lá sen hoặc đan sâm. Tuy nhiên, việc sử dụng cần thận trọng để tránh tương tác với thuốc chống đông hoặc thuốc tim mạch khác.
Vai trò nền tảng của lối sống
Dù ở bất kỳ hệ thống y học nào, điều chỉnh lối sống vẫn là gốc rễ. Ăn quá nhiều chất béo bão hòa, đường tinh luyện và thực phẩm chế biến sẵn làm tăng đàm trọc theo Đông y và tăng lipid máu theo Tây y. Ít vận động làm khí huyết kém lưu thông và giảm HDL bảo vệ.
Vận động đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm viêm, tăng tuần hoàn và nâng cao tinh thần. Quản lý stress thông qua thiền, hít thở sâu, yoga hoặc khí công giúp điều hòa khí cơ, giảm khí trệ, đồng thời hạ hoạt tính hệ thần kinh giao cảm – yếu tố góp phần vào tăng huyết áp và viêm mạch.
Ngủ đủ giấc cũng rất quan trọng, vì thiếu ngủ liên quan đến tăng cân, kháng insulin và rối loạn chuyển hóa lipid.
Lưu ý khi kết hợp Đông – Tây y
Không phải thảo dược nào cũng an toàn khi dùng chung với thuốc tim mạch. Các vị hoạt huyết mạnh như đan sâm, tam thất có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu dùng cùng aspirin hoặc clopidogrel. Tỏi và nghệ liều cao cũng có tác dụng chống đông nhẹ. Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến đường huyết và huyết áp.
Vì vậy, người bệnh không nên tự ý phối hợp mà cần thông báo cho bác sĩ cả thuốc tây lẫn thảo dược đang sử dụng để được điều chỉnh phù hợp.
Sự kết hợp hai nền y học, cùng với lối sống khoa học, tạo nên chiến lược toàn diện: vừa xử lý “ngọn” là mảng bám và chỉ số mỡ máu, vừa điều chỉnh “gốc” là chuyển hóa và cân bằng toàn thân. Đây cũng chính là xu hướng của y học hiện đại: cá thể hóa điều trị, dự phòng sớm và chăm sóc sức khỏe tim mạch một cách bền vững suốt đời.
BS. Tuấn Dương (Thọ Xuân Đường)

.gif)









