
Viêm da cơ địa là một trong những bệnh lý da liễu phổ biến và phức tạp, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Bệnh không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu như ngứa ngáy, da đỏ và khô ráp, mà còn có thể tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, khiến họ phải đối mặt với những khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt, viêm da cơ địa không chỉ là vấn đề của lớp biểu bì da, mà còn là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Từ những biểu hiện ban đầu cho đến sự phát triển của bệnh, việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh và cộng đồng y tế có cái nhìn toàn diện hơn về căn bệnh này.
Khái niệm về viêm da cơ địa
Viêm da cơ địa, hay còn gọi là eczema, là một bệnh da liễu mãn tính có đặc trưng bởi tình trạng viêm da kèm theo các triệu chứng ngứa ngáy, đỏ da, khô da và thậm chí là vảy da. Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến lớp biểu bì của da, làm da trở nên nhạy cảm hơn với các tác nhân môi trường. Viêm da cơ địa là một bệnh lý phức tạp, có tính di truyền, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát từ khi còn nhỏ.
Dịch tễ học của viêm da cơ địa tại nước ta
Viêm da cơ địa là một trong những bệnh da liễu phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt ở các nước phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng lên trong những thập kỷ gần đây, và có sự phân bổ khác nhau theo độ tuổi và vùng địa lý. Bệnh thường xuất hiện từ khi còn nhỏ, với khoảng 60% ca bệnh bắt đầu trong năm đầu đời. Theo nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ mắc viêm da cơ địa ở trẻ em có thể lên đến 20%, trong khi ở người lớn, tỷ lệ này thường thấp hơn nhưng vẫn dao động từ 2-10%.
Ngoài ra, tỷ lệ mắc viêm da cơ địa cũng có sự khác biệt giữa các quốc gia và các nhóm dân tộc. Các quốc gia có môi trường sống đô thị hóa cao, với khí hậu ôn đới, mức độ ô nhiễm không khí và thói quen sinh hoạt hiện đại, thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các quốc gia có nền nông nghiệp truyền thống.
Sinh lý bệnh
Người ta cho rằng một khiếm khuyết di truyền trong protein filaggrin gây ra bệnh viêm da dị ứng bằng cách phá vỡ lớp biểu bì. Sự phá vỡ này, đến lượt nó, dẫn đến sự tiếp xúc giữa các tế bào miễn dịch trong lớp hạ bì và các kháng nguyên từ môi trường bên ngoài dẫn đến ngứa dữ dội, gãi và viêm. Sau đó, việc gãi có thể dẫn đến sự phá vỡ và viêm thêm nữa của hàng rào da biểu bì; điều này được mô tả là chu kỳ ngứa gãi.
Nguyên nhân gây bệnh
Viêm da cơ địa không phải là một bệnh do một nguyên nhân duy nhất gây ra. Thay vào đó, bệnh lý này là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Các yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng phát triển bệnh. Hầu hết bệnh nhân bị viêm da cơ địa đều có tiền sử gia đình bị các bệnh dị ứng như hen suyễn, viêm mũi dị ứng hay eczema.
Yếu tố di truyền: Các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi ở một số gen có liên quan đến chức năng của hàng rào bảo vệ da, ví dụ như gen FLG (filaggrin). Filaggrin là một loại protein quan trọng trong việc duy trì sự toàn vẹn của lớp biểu bì da. Khi gen này bị đột biến, hàng rào bảo vệ da bị suy yếu, khiến da dễ bị khô và dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây viêm như vi khuẩn, nấm hay các dị nguyên.
Yếu tố miễn dịch: Hệ thống miễn dịch của cơ thể cũng đóng một vai trò quan trọng trong bệnh lý này. Viêm da cơ địa có liên quan đến sự mất cân bằng trong hệ miễn dịch, đặc biệt là sự gia tăng của các tế bào T (một loại tế bào miễn dịch) và các cytokine gây viêm. Sự kích hoạt quá mức của các tế bào T giúp giải thích tại sao bệnh nhân viêm da cơ địa thường có phản ứng quá mức với các tác nhân từ môi trường.
Yếu tố môi trường: Các yếu tố từ môi trường cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng viêm da cơ địa. Các yếu tố như dị ứng với phấn hoa, lông động vật, bụi nhà, hay hóa chất có thể gây kích thích và làm bệnh phát triển. Ngoài ra, các yếu tố về khí hậu như thời tiết lạnh, khô hanh cũng là tác nhân làm cho bệnh bùng phát. Những thay đổi trong lối sống, chế độ ăn uống, căng thẳng tâm lý cũng có thể là yếu tố thúc đẩy tình trạng bệnh.
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Viêm da cơ địa có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, với các triệu chứng thay đổi tùy theo độ tuổi và mức độ nặng nhẹ của bệnh. Triệu chứng chính của bệnh là ngứa, đỏ da và da khô, có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở các khu vực gấp khúc như khuỷu tay, đầu gối, cổ tay, cổ chân, và đôi khi là vùng mặt. Dưới đây là một số triệu chứng và biểu hiện lâm sàng điển hình:
- Ngứa : Ngứa là triệu chứng nổi bật nhất và có thể rất dữ dội, là yếu tố khiến người bệnh cảm thấy khó chịu. Ngứa có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào và là yếu tố chính dẫn đến việc gãi, khiến da tổn thương thêm và có thể tạo ra vết thương hở, dễ nhiễm trùng. Cảm giác ngứa thường diễn ra vào ban đêm và làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của người bệnh.
- Da đỏ và viêm: Vùng da bị ảnh hưởng thường có màu đỏ và có thể bị viêm. Da có thể sưng lên và nóng, đây là dấu hiệu của sự phản ứng viêm do hệ thống miễn dịch của cơ thể kích hoạt để chống lại các tác nhân ngoại lai hoặc các yếu tố kích thích. Màu đỏ của da phản ánh sự gia tăng lượng máu đến khu vực bị tổn thương trong quá trình viêm.
- Khô da và bong tróc: Da của bệnh nhân viêm da cơ địa thường bị khô, bong tróc và thô ráp. Điều này có thể do lớp biểu bì bị tổn thương, làm giảm khả năng giữ ẩm của da. Da có thể xuất hiện vảy trắng hoặc vảy vàng, đặc biệt là ở các khu vực chịu sự ma sát như gấp khuỷu tay, đầu gối.
- Nứt nẻ và loét: Trong những trường hợp nặng, da có thể bị nứt nẻ, tạo thành các vết loét có thể chảy máu. Các vết thương này có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được điều trị đúng cách, vì da không còn khả năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân xâm nhập.
- Mảng tổn thương và vảy: Mảng tổn thương da có thể xuất hiện dưới dạng các vùng da sần sùi, đỏ ửng, đôi khi có vảy hoặc mụn nước. Các mụn nước này có thể vỡ ra và tạo thành lớp vảy khô. Mảng tổn thương thường có hình dạng không đều và có thể mở rộng ra xung quanh.
Đánh giá lâm sàng: Để chẩn đoán viêm da cơ địa, bác sĩ cần thực hiện một cuộc khảo sát lâm sàng chi tiết, bao gồm việc hỏi bệnh sử, tiền sử gia đình, các yếu tố môi trường và kiểm tra các triệu chứng trên da. Các xét nghiệm như cấy vi khuẩn, xét nghiệm dị ứng (test dị ứng da) hoặc xét nghiệm máu để kiểm tra các dấu hiệu của phản ứng miễn dịch có thể được chỉ định để xác định rõ nguyên nhân và mức độ của bệnh.
Chẩn đoán phân biệt viêm da cơ địa
Viêm da cơ địa (eczema) có thể bị nhầm lẫn với nhiều bệnh da khác do các triệu chứng lâm sàng tương tự, đặc biệt là tình trạng da đỏ, ngứa, khô và viêm. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là một số bệnh lý cần phân biệt khi chẩn đoán viêm da cơ địa:
- Dị ứng tiếp xúc (Contact Dermatitis): Dị ứng tiếp xúc là một phản ứng viêm da xảy ra khi da tiếp xúc trực tiếp với các chất kích thích hoặc dị ứng, chẳng hạn như hóa chất, mỹ phẩm, kim loại (như niken), hoặc các thành phần trong thực phẩm. Cả viêm da cơ địa và dị ứng tiếp xúc đều có triệu chứng ngứa, đỏ và viêm. Tuy nhiên, dị ứng tiếp xúc thường chỉ xảy ra ở vùng da tiếp xúc với chất gây dị ứng và có thể có hiện tượng phồng rộp, mụn nước rõ rệt. Dị ứng tiếp xúc có thể được xác định qua lịch sử tiếp xúc với tác nhân gây kích ứng và bằng các xét nghiệm da (như patch test).
- Bệnh vảy nến: Bệnh vảy nến cũng gây ra tình trạng da đỏ, dày và có vảy. Tuy nhiên, các vảy này thường dày hơn và có màu bạc đặc trưng. Vảy nến chủ yếu xuất hiện ở các khu vực như khuỷu tay, đầu gối, và da đầu, đôi khi có thể lan rộng ra các vùng khác của cơ thể. Khác với viêm da cơ địa, bệnh vảy nến ít khi gây ngứa dữ dội và mụn nước. Đặc trưng của vảy nến là các vảy bạc, dày và bóng. Xét nghiệm sinh thiết da có thể giúp phân biệt rõ ràng giữa hai bệnh lý này.
- Fungal Infections (Nhiễm nấm): Nhiễm nấm da như nấm Candida hay nấm dermatophyte có thể gây ngứa, đỏ, và đóng vảy ở da. Tuy nhiên, nhiễm nấm thường có hình dạng tròn, có thể có viền đỏ rõ rệt và ở giữa có màu sáng hơn. Nấm thường xuất hiện ở những vùng ẩm ướt của cơ thể như nếp gấp da, chân tay, và có thể lan rộng nếu không điều trị kịp thời. Cần làm xét nghiệm cấy nấm (fungal culture) hoặc soi tươi để phát hiện sự hiện diện của nấm trên mẫu da.
- Seborrheic Dermatitis (Viêm da tiết bã): Viêm da tiết bã là một bệnh da mãn tính, thường gặp ở những vùng có nhiều tuyến bã nhờn như mặt, da đầu, vùng cổ, và ngực. Bệnh có các triệu chứng giống viêm da cơ địa như da đỏ, viêm và bong vảy, nhưng vảy của viêm da tiết bã có màu vàng hoặc trắng, và thường mềm hơn so với vảy trong viêm da cơ địa. Viêm da tiết bã có thể được xác định bằng sự xuất hiện của vảy nhờn, đặc biệt là ở các vùng có nhiều tuyến bã nhờn. Việc kiểm tra các vùng da đầu hoặc mặt có thể giúp xác định bệnh.
- Atopic Dermatitis (Viêm da dị ứng): Viêm da dị ứng thường được dùng để chỉ viêm da cơ địa khi có liên quan đến dị ứng. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp viêm da dị ứng không phải là viêm da cơ địa điển hình. Trong viêm da dị ứng, các triệu chứng thường bao gồm ngứa, da khô, và đỏ, giống như viêm da cơ địa nhưng có yếu tố dị ứng rõ ràng hơn. Viêm da dị ứng cần được phân biệt qua các yếu tố dị ứng có sẵn trong tiền sử bệnh nhân, ví dụ như dị ứng thực phẩm hoặc phấn hoa.
Viêm da cơ địa là một bệnh lý mãn tính phức tạp, không chỉ ảnh hưởng đến làn da mà còn có thể gây ra những tác động lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc hiểu rõ về các nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị là rất quan trọng để người bệnh có thể quản lý và kiểm soát bệnh hiệu quả. Sự kết hợp giữa các biện pháp điều trị y tế và sự chú ý đến yếu tố môi trường sống, thói quen ăn uống, cùng với sự hỗ trợ tâm lý là những yếu tố quyết định trong việc điều trị và cải thiện tình trạng bệnh.
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









