
Đại cương
Bệnh trĩ (hemorrhoidal disease — HD) là tình trạng giãn, sưng hoặc sa của các đám rối tĩnh mạch quanh vùng hậu môn-trực tràng, gây triệu chứng như chảy máu, đau, ngứa, sa trĩ, khó chịu khi đại tiện. Theo tổng quan, tỷ lệ mắc các triệu chứng trĩ có thể dao động đáng kể, vì phần lớn người bệnh không vào viện, tự điều trị hoặc che giấu.
Truyền thống, trĩ được xem là bệnh “người lớn tuổi” — nhiều sách ghi “tỷ lệ cao nhất ở nhóm 45-65 tuổi”. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với sự thay đổi về lối sống – ít vận động, làm việc văn phòng, ăn nhanh, dùng điện thoại – người trẻ tuổi (ví dụ 18-45 tuổi) bắt đầu xuất hiện tần suất trĩ cao hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ ở người trẻ tuổi là rất quan trọng để thiết kế biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm.
Dữ liệu dịch tễ
Một nghiên cứu tổng quan ghi rằng “Trên toàn thế giới, tỷ lệ mắc bệnh trĩ có triệu chứng ước tính là 4,4% trong dân số nói chung.” Tuy nhiên, con số này được cho là thấp vì việc tự điều trị và không khai báo.
Nghiên cứu lớn của “Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh trĩ ở người trẻ và trung niên khỏe mạnh tại Hàn Quốc” (n = 194.620 người, 2011-2017) cho thấy tỷ lệ mắc là 16.6% trong mẫu người trẻ và trung niên khỏe mạnh. Một khảo sát tại thành phố Makkah, Saudi Arabia (n = 400) cho thấy tỷ lệ tự báo cáo đã được chẩn đoán trĩ là 16% (64/400).
Một khảo sát tại Ấn Độ (Vidisha, n = 240 bệnh nhân trĩ) xác định các yếu tố nguy cơ nhưng cũng ghi nhận độ tuổi trung bình là 44.8 tuổi, với nhóm độ tuổi trẻ (20-40) chiếm tới 44.4% trong 63 bệnh nhân phân tích. Như vậy, có bằng chứng cho thấy: người trẻ (dưới ~45 tuổi) cũng có tỉ lệ mắc không thấp, và có thể đang tăng lên.
Trong nghiên cứu ở Hàn Quốc (n = 194.620), mặc dù mẫu là “đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh” nhưng phân tích cho thấy tuổi cao hơn là yếu tố nguy cơ độc lập.
Trong nghiên cứu ở Ấn Độ, nhóm 20-40 tuổi chiếm 44.4% trường hợp trĩ (28/63). Vì vậy, người trẻ tuổi không phải là miễn nhiễm — và trong bối cảnh hiện đại với lối sống thay đổi, nhóm này cần được chú ý hơn.
Nghiên cứu Hàn Quốc: nữ 17.2% so với nam 16.3% mắc trĩ (P < 0.001) trong mẫu.
Nghiên cứu Makkah: 84.5% mẫu là nữ (338/400), tỷ lệ trĩ chung 16% nhưng phân tích giới không rõ ràng hơn. Tóm lại: nữ hơi chiếm ưu thế hoặc cân bằng, nhưng không có sự khác biệt giới lớn rõ ràng trong nhiều nghiên cứu dịch tễ.
Cơ chế bệnh sinh
Để hiểu vì sao các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến trĩ, cần hiểu sơ bộ về sinh lý và sinh bệnh của trĩ:
- Các “đệm trĩ” (anal cushions) gồm tĩnh mạch, mô liên kết, và cơ trơn nằm ở vùng dưới đường lược trong ống hậu môn. Khi cơ liên kết hỗ trợ bị suy yếu, tĩnh mạch giãn, và áp lực vùng hậu môn-trực tràng tăng (ví dụ khi rặn đại tiện, ngồi lâu, tăng áp lực ổ bụng) thì mô trĩ có thể phồng, sa xuống hoặc xuất huyết.
- Yếu tố lối sống như táo bón kéo dài, rặn mạnh, ngồi lâu, ít vận động, thừa cân dẫn tới tăng áp lực ổ bụng, giảm tưới máu tĩnh mạch, thiếu vận động khiến nhu động ruột giảm → phân nặng hơn và thời gian đại tiện dài hơn → tăng áp lực trên tầng trĩ.
Mặc dù nhiều giả thuyết cho rằng táo bón là nguyên nhân chính, nhưng có nghiên cứu cho rằng mối liên hệ không rõ ràng và cần điều tra thêm.
Ngoài ra, yếu tố mô học như suy yếu đệm mô, thay đổi cấu trúc tĩnh mạch, tiền sử gia đình cũng có thể tham gia.
Với người trẻ tuổi, khối lượng công việc, ngồi nhiều, chế độ ăn nhanh, sử dụng công nghệ tăng có thể thúc đẩy quá trình này sớm hơn.
Các yếu tố nguy cơ ở người trẻ tuổi
Tuổi cao hơn trong nhóm trẻ-trung niên
Mặc dù chủ đề là người trẻ tuổi, nhưng nhiều nghiên cứu vẫn cho thấy tuổi cao hơn trong nhóm “người trẻ-trung niên” là yếu tố nguy cơ độc lập. Trong nghiên cứu Hàn Quốc, tuổi cao hơn (ở nhóm dưới 50 tuổi) tương quan với tăng tỉ lệ trĩ. Tuy nhiên, vì nghiên cứu bao gồm cả người lớn hơn, nên không rõ là “tuổi càng trẻ càng thấp rủi ro” hay có ngưỡng nào. Dữ liệu cho nhóm dưới 40 tuổi vẫn còn hạn chế. Một nghiên cứu ở Ấn Độ cho thấy nhóm dưới 40 tuổi chiếm 44.4% trong mẫu mắc trĩ. Như vậy, mặc dù tuổi cao hơn vẫn là yếu tố nguy cơ, nhưng người trẻ (ví dụ 20-40) vẫn có tỉ lệ không nhỏ và yếu tố khác (lối sống) có thể thúc đẩy sớm.
Táo bón, rặn mạnh, phân rắn
Nghiên cứu ở Ấn Độ: trong 63 bệnh nhân, táo bón gặp 83.3% nam (35/42) và 90.5% nữ (19/21).
Tổng quan của De Marco et al. (2021) xác định táo bón, rặn khi đại tiện là yếu tố thường được giả định tăng nguy cơ bị trĩ, nhưng bằng chứng không đồng nhất.
=> Ở người trẻ, nếu lối sống dẫn tới táo bón – ít chất xơ, ít nước, ngồi nhiều – nguy cơ trĩ có thể tăng.
4.3. Chế độ ăn ít chất xơ, ăn nhiều đồ chế biến,nhiều gia vị
De Marco et al. chỉ ra chế độ ăn ít chất xơ là yếu tố thường được giả định nhưng cần nghiên cứu thêm.
Nghiên cứu Ấn Độ: chiếm 69.6% (trong 240 bệnh nhân) ở vùng bán đô thị.
=> Với người trẻ hiện đại ăn nhanh, ít rau, uống không đủ nước – đây là yếu tố rất đáng chú ý.
Thừa cân, béo phì – tăng BMI
Nghiên cứu Hàn Quốc: trong mẫu 194.620 người, BMI và vòng eo (waist circumference) cao hơn là yếu tố liên quan ở phụ nữ đã sinh con (parous women) (OR > 1).
De Marco et al. cho biết: tăng BMI làm tăng nguy cơ HD, nhưng mối quan hệ vẫn còn tranh cãi (nhiều nghiên cứu không tìm thấy rõ).
=> Ở người trẻ – nếu thừa cân hoặc béo phì – nguy cơ trĩ có khả năng cao hơn.
Lối sống ít vận động / ngồi nhiều
Tổng quan De Marco et al. liệt kê “sedentary lifestyle” là yếu tố nguy cơ giả định.
Mặc dù không có số liệu cụ thể chỉ riêng người trẻ từ nghiên cứu lớn, nhưng rất hợp lý rằng người trẻ làm việc văn phòng, ngồi nhiều, ít vận động là nhóm có nguy cơ.
Nghiên cứu Ấn Độ: “sedentary lifestyle” 59.6% (trong 240 bệnh nhân) là yếu tố phổ biến.
=> Đây là yếu tố có thể thay đổi được, rất quan trọng cho phòng ngừa.
Thời gian ngồi toilet / sử dụng smartphone khi đại tiện
Dù chưa nhiều dữ liệu cho người trẻ ở quy mô lớn, nhưng theo bài báo tin tức: nghiên cứu của “Sử dụng điện thoại thông minh khi đi vệ sinh và nguy cơ mắc bệnh trĩ” (PLOS One) chỉ ra việc sử dụng điện thoại khi đi vệ sinh liên quan tới tăng ~46% nguy cơ trĩ (sau điều chỉnh).
Mặc dù mẫu nghiên cứu không chỉ người “trẻ” mà có trung niên, nhưng hành vi này phổ biến hơn ở người trẻ — nên rất có ý nghĩa.
=> Việc ngồi toilet lâu (do dùng điện thoại, đọc báo, chơi game) tạo áp lực kéo dài lên đệm trĩ.
Mang thai – sinh con (đối với phụ nữ trẻ)
Nghiên cứu Hàn Quốc: phụ nữ đã sinh con có OR 1.06 (95% CI 1.02-1.10) so với nam giới trong cùng độ tuổi.
=> Ở phụ nữ trẻ tuổi đang trong độ sinh sản, mang thai và sinh con là yếu tố nguy cơ quan trọng (áp lực ổ bụng tăng, thay đổi nội tiết, giãn mạch).
Hút thuốc, tăng huyết áp, các bệnh nội khoa
Hàn Quốc: hút thuốc (ever-smokers), tăng huyết áp (hypertension) là các yếu tố độc lập liên quan tới trĩ.
=> Dù không đặc trưng riêng người trẻ, nhưng đây là yếu tố bổ sung cần lưu ý.
Mối quan hệ giữa người trẻ tuổi và yếu tố nguy cơ
Ở người trẻ tuổi (khoảng 18-45), các yếu tố nguy cơ có đặc điểm sau:
- Lối sống làm việc văn phòng: ngồi nhiều, ít vận động → phù hợp với yếu tố “lối sống ít vận động”.
- Chế độ ăn hiện đại: ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn, ít rau, uống café/đồ uống chứa caffeine và ít nước → phù hợp với “ít chất xơ”, “táo bón”.
- Thời gian toilet lâu do sử dụng smartphone: hành vi mới trong thế hệ trẻ, có thể thúc đẩy trĩ sớm hơn.
- Tăng BMI, béo phì gia tăng ở người trẻ: là yếu tố cộng hưởng.
- Mang thai/sinh con sớm ở phụ nữ trẻ: tăng nguy cơ trong độ tuổi sinh sản.
Vì vậy, mặc dù tuổi “truyền thống” là 45-65, nhưng người trẻ hiện đại có thể xuất hiện trĩ với tần suất tăng và sớm hơn.
Hậu quả và gánh nặng của bệnh trĩ ở người trẻ tuổi
Bệnh trĩ tuy không nguy hiểm trực tiếp tới tính mạng nhưng gây ra gánh nặng kinh tế - xã hội: mất thời gian làm việc, giảm năng suất và chi phí điều trị.
Ở người trẻ tuổi – nếu trĩ sớm, có thể kéo dài tình trạng – dẫn tới khả năng biến chứng (sa trĩ, viêm, huyết khối) và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống lâu hơn.
Ngoài ra, tâm lý – người trẻ thường ngại khám hậu môn, sợ phẫu thuật, có thể trì hoãn điều trị khiến bệnh nặng hơn.
Biện pháp phòng ngừa và can thiệp cho người trẻ
Dựa trên các yếu tố nguy cơ đã nêu, dưới đây là các khuyến nghị cụ thể:
Biện pháp cá nhân
Chế độ ăn: tăng chất xơ (≥ 25 g/ngày phụ nữ, ≥ 30 g/ngày nam), tăng uống nước (≥ 1.5-2 l/ngày), hạn chế đồ ăn ít chất xơ, thức ăn chế biến sẵn, đồ cay.
Thói quen đại tiện: tránh rặn mạnh; thời gian ngồi toilet nên < 5-10 phút; tránh sử dụng điện thoại/thiết bị khi đại tiện.
Hoạt động thể lực: ít nhất 150 phút vận động vừa phải mỗi tuần; giảm thời gian ngồi liên tục (mỗi giờ nên đứng dậy đi lại 5-10 phút).
Kiểm soát cân nặng: duy trì BMI < 25 (hoặc theo tiêu chuẩn địa phương) để giảm áp lực ổ bụng.
Giảm thời gian ngồi làm việc: sử dụng bàn đứng, nghỉ giải lao, tránh ngồi quá lâu.
Dành cho nữ sinh sản: khi mang thai và sau sinh nên có gói bài tập phục hồi vùng sàn chậu, tăng vận động nhẹ và chế độ ăn hợp lý.
Biện pháp cộng đồng và y tế công
Chương trình giáo dục sức khỏe tại nơi làm việc văn phòng: nhắc nhở vận động, chế độ ăn, thời gian toilet.
Tuyên truyền về hành vi phòng ngừa: không mang smartphone vào toilet, giới hạn thời gian đại tiện.
Hướng dẫn khám sớm và tư vấn: giảm tâm lý xấu hổ, khuyến khích tự kiểm tra triệu chứng (chảy máu đỏ tươi, sa trĩ, ngứa hậu môn) và tìm khám khi cần.
Nghiên cứu và theo dõi dịch tễ: đặc biệt ở nhóm người trẻ – nên có khảo sát lớn, đại diện.
Vai trò của thầy thuốc & hệ thống y tế
Thầy thuốc tuyến cơ sở cần nhận diện nhóm người trẻ có yếu tố nguy cơ (nghiện ngồi lâu, ít vận động, thừa cân) và tư vấn sớm.
Cần xây dựng hướng dẫn lâm sàng cho điều trị trĩ thời kì sớm – nhấn mạnh biện pháp bảo tồn (chế độ ăn, vận động, thay đổi hành vi) trước khi đến thủ thuật, phẫu thuật.
Hệ thống y tế nên thiết kế chương trình phòng ngừa trĩ tương tự như các chương trình phòng táo bón, nâng cao chất xơ, vận động.
Hạn chế của các bằng chứng và hướng nghiên cứu trong tương lai
Nhiều nghiên cứu là khảo sát cắt ngang (cross-sectional) nên không xác định được rõ mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố nguy cơ và trĩ. Ví dụ: nghiên cứu Hàn Quốc là chẩn đoán trĩ qua nội soi nhưng chưa phân biệt rõ nhóm tuổi rất trẻ (< 30).
Thiếu dữ liệu chuyên biệt cho người rất trẻ (ví dụ dưới 30 tuổi) và thiếu phân tích riêng nhóm tuổi 18-45.
Yếu tố mới như thời gian ngồi toilet với smartphone chưa được nghiên cứu ở quy mô lớn, đa quốc gia; vẫn còn là yếu tố gợi ý qua bài báo tin tức.
Nghiên cứu theo dõi (cohort) dài hạn còn thiếu: để xác định liệu thay đổi hành vi (giảm ngồi toilet lâu, tăng chất xơ) có thực sự giảm tỉ lệ trĩ hay không.
Cần nghiên cứu địa phương tại Việt Nam hoặc Đông Nam Á để xem yếu tố văn hóa, chế độ ăn và nghề nghiệp đặc thù có ảnh hưởng như thế nào.
Kết luận
Bệnh trĩ ở người trẻ tuổi là vấn đề không thể bỏ qua. Dữ liệu dịch tễ hiện có cho thấy tỉ lệ mắc trong nhóm tuổi “người trẻ-trung niên” có thể đạt ~16% hoặc hơn, và nhiều yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như chế độ ăn ít chất xơ, thừa cân, ngồi nhiều, thời gian toilet kéo dài, mang thai/sinh con, hút thuốc, tăng huyết áp.
Việc nhận diện và can thiệp sớm – đặc biệt ở nhóm người trẻ với lối sống hiện đại – là cần thiết để giảm gánh nặng bệnh và nâng cao chất lượng sống. Các biện pháp bao gồm thay đổi ăn uống, vận động, thói quen đại tiện và chương trình giáo dục tại nơi làm việc. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu chuyên biệt nhóm người trẻ để làm rõ quan hệ nhân quả và hiệu quả can thiệp.
BS. Nguyễn Biên (Thọ Xuân Đường)

.gif)









