
Cúm A là một trong những bệnh truyền nhiễm theo mùa phổ biến nhất trên thế giới và đồng thời cũng là tác nhân gây ra nhiều đại dịch nguy hiểm trong lịch sử loài người. Với khả năng biến đổi gen nhanh chóng, lây lan mạnh và gây nhiều biến chứng nghiêm trọng, virus cúm A luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà dịch tễ học và y học dự phòng. Hầu hết các ca cúm A hàng năm chỉ gây bệnh nhẹ hoặc trung bình, nhưng ở trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền, cúm A có thể tiến triển nhanh, dẫn đến viêm phổi nặng, suy hô hấp hoặc tổn thương đa cơ quan. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động giao thương và di chuyển quốc tế gia tăng, việc nắm rõ đặc điểm của cúm A là cần thiết để nhận biết, xử lý và phòng ngừa hiệu quả hơn.
Đặc điểm virus cúm A
Virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae. Đây là virus RNA sợi đơn có vỏ bọc, bao gồm các phân đoạn gene riêng biệt. Đặc điểm phân đoạn này tạo cho virus khả năng biến đổi gen mạnh mẽ, giúp nó thích nghi, lẩn tránh hệ miễn dịch và đôi khi tạo ra các chủng virus hoàn toàn mới.
Cấu trúc cơ bản
Virus có hình cầu hoặc hình bầu dục, đường kính từ 80–120 nm. Các protein bề mặt nổi bật nhất là hemagglutinin (H) và neuraminidase (N). Hai protein này đóng vai trò quan trọng trong khả năng nhận diện tế bào chủ và giải phóng virus mới.
Có tổng cộng 18 phân nhóm H và 11 phân nhóm N. Sự kết hợp của chúng tạo nên hàng trăm biến thể cúm A khác nhau. Những chủng thường gặp ở người là H1N1 và H3N2, nhưng nhiều chủng từ gia cầm hoặc động vật khác có khả năng lây sang người, tạo nguy cơ bùng phát dịch.
Khả năng biến đổi di truyền
Virus cúm A biến đổi theo hai cơ chế:
- Trôi kháng nguyên (antigenic drift): những biến đổi nhỏ, liên tục trong gene H và N theo thời gian. Đây là lý do mỗi năm phải cập nhật vắc xin cúm.
- Chuyển đổi kháng nguyên (antigenic shift): sự tái tổ hợp gene lớn khi hai chủng virus khác nhau đồng nhiễm trong cùng một tế bào. Cơ chế này có thể tạo ra chủng virus hoàn toàn mới, gây đại dịch.
Chính khả năng biến đổi đa dạng khiến cúm A khó dự đoán và kiểm soát hơn cúm B hay cúm C.
Dịch tễ học
Phân bố toàn cầu
Cúm A lưu hành trên toàn thế giới, gây ra mùa dịch mỗi năm. Ở vùng ôn đới, dịch cúm thường tập trung vào mùa đông; trong khi ở vùng nhiệt đới, bệnh có thể bùng phát quanh năm, đặc biệt vào mùa mưa.
Vật chủ và ổ chứa virus
Gia cầm hoang dã, đặc biệt là các loài chim nước, được xem là “kho chứa” tự nhiên của rất nhiều chủng cúm A. Virus có thể lan sang gia cầm nuôi và từ đó lây sang người. Ngoài ra, lợn đóng vai trò vật chủ trung gian quan trọng, giúp virus cúm tái tổ hợp gene tạo thành chủng mới.
Đường lây truyền
Virus cúm A lây qua:
- Giọt bắn khi ho, hắt hơi, nói chuyện.
- Tiếp xúc tay – miệng sau khi chạm vào bề mặt nhiễm virus.
- Ít gặp hơn là lây qua khí dung trong không gian kín.
Khả năng lây mạnh nhất trong 24–48 giờ đầu, trước khi bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng.
Cơ chế bệnh sinh
Khi virus cúm A xâm nhập vào đường hô hấp trên, nó bám vào tế bào biểu mô nhờ protein H. Sau đó, virus nhân lên nhanh chóng và lan rộng trong niêm mạc mũi – họng – khí quản.
Tổn thương biểu mô hô hấp: Virus phá hủy tế bào biểu mô, làm mất lớp lông chuyển có nhiệm vụ quét chất nhầy và vi khuẩn. Điều này khiến đường thở dễ bị bội nhiễm vi khuẩn.
Phản ứng miễn dịch: Cơ thể phản ứng mạnh bằng việc giải phóng các cytokine gây viêm. Các cytokine này vừa tiêu diệt virus, vừa tạo ra triệu chứng:sốt; đau cơ; mệt mỏi; đau đầu.
Biến chứng tại phổi: Trong trường hợp nặng, virus lan xuống phổi, gây:viêm phổi do virus; phù phổi; suy hô hấp cấp (ARDS).
Người có bệnh nền dễ bị biến chứng hơn do hệ miễn dịch suy yếu hoặc phản ứng quá mức.
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng cúm A rất đa dạng, tùy theo độ tuổi và sức đề kháng.
Triệu chứng khởi phát
- Sốt cao đột ngột.
- Ớn lạnh.
- Đau mỏi cơ, đặc biệt vùng lưng và chân.
- Đau đầu.
- Mệt mỏi rõ rệt.
- Triệu chứng hô hấp.
- Ho khan kéo dài.
- Đau họng.
- Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.
- Khò khè, nặng ngực ở người có hen hoặc COPD.
Triệu chứng tiêu hóa
Virus cúm A có thể gây rối loạn tiêu hóa:
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Tiêu chảy.
Điều này thường gặp ở trẻ em hơn người lớn.
Diễn tiến bệnh
Đa phần người bệnh hồi phục sau 5–7 ngày. Tuy nhiên, mệt mỏi và ho có thể kéo dài 2–3 tuần. Nếu sau ngày thứ 3 mà sốt vẫn không giảm, hoặc sau khi đã đỡ lại sốt trở lại, cần nghĩ đến bội nhiễm vi khuẩn.
Biến chứng nguy hiểm
Cúm A có thể gây nhiều biến chứng nặng, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.
Viêm phổi do vi rút: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, tiến triển nhanh, gây khó thở, tím môi, nhịp thở nhanh. Diễn tiến nặng có thể dẫn đến suy hô hấp.
Bội nhiễm vi khuẩn: Các vi khuẩn như phế cầu, tụ cầu vàng dễ gây viêm phổi thứ phát. Biểu hiện là:
- Sốt trở lại.
- Ho đờm đặc.
- Đau ngực.
- Khó thở nặng hơn.
- Viêm cơ tim.
Virus cúm có thể tấn công cơ tim gây rối loạn nhịp hoặc suy tim, đặc biệt ở trẻ em và người già.
Viêm não – màng não: Hiếm gặp nhưng có thể gây co giật, lơ mơ, rối loạn tri giác.
Hội chứng Reye: Thường xảy ra ở trẻ dùng aspirin khi đang mắc cúm, gây tổn thương gan và phù não.
Biến chứng ở thai phụ: Vì hệ miễn dịch thay đổi trong thai kỳ, phụ nữ mang thai dễ bị biến chứng nặng hơn, bao gồm viêm phổi và sinh non.
Chẩn đoán cúm A
Chẩn đoán dựa trên lâm sàng kết hợp xét nghiệm trong những trường hợp cần thiết.
Chẩn đoán lâm sàng
Nếu bệnh xảy ra trong mùa cúm và có:
- Sốt cao.
- Đau mỏi cơ.
- Ho khan.
- Khởi phát nhanh.
Thì khả năng mắc cúm A rất cao.
Xét nghiệm xác định
Test nhanh cúm cho kết quả trong 15 phút, phù hợp ở phòng khám.
PCR phát hiện gene virus có độ chính xác cao nhất, xác định được type A và phân nhóm H1N1, H3N2.
Chẩn đoán phân biệt
Cúm A dễ bị nhầm với:
- Cảm lạnh thông thường.
- COVID-19.
- Viêm họng do vi khuẩn.
- Sốt xuất huyết (giai đoạn đầu).
Điều trị cúm A Đông y kết hợp Tây
Lợi ích của Đông y:
- Giảm ho, đau họng.
- Hỗ trợ giảm sốtTăng sức đề kháng.
- Giảm mệt mỏi sau bệnh.
Lợi ích của tây y:
Kháng virus (oseltamivir)
- Điều trị biến chứng.
- Hạ sốt – giảm đau.
Khi kết hợp đúng cách, người bệnh hồi phục nhanh và giảm nguy cơ kéo dài triệu chứng.
Điều trị cúm A theo tây y
Điều trị triệu chứng:nghỉ ngơi; uống nhiều nước; dùng thuốc hạ sốt (paracetamol); thuốc giảm ho, long đờm.
Không dùng aspirin cho trẻ em.
Thuốc kháng vi rút: Hai nhóm chính: oseltamivir (uống); zanamivir (hít)
Thuốc hiệu quả nhất trong 48 giờ đầu sau khởi phát triệu chứng. Những ai nên dùng thuốc:
- Trẻ nhỏ.
- Người trên 65 tuổi.
- Phụ nữ mang thai.
- Người có bệnh nền.
- Người bệnh nặng nhập viện.
Điều trị biến chứng: Nếu có dấu hiệu viêm phổi hoặc bội nhiễm, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh phù hợp. Trường hợp nặng cần hỗ trợ hô hấp, oxy lưu lượng cao hoặc thở máy.
Quan niệm của Đông y về Cúm A
Trong Đông y, cúm A không được gọi bằng tên virus mà được xếp vào nhóm “Ôn bệnh”, “Thời hành cảm mạo” – tức bệnh cảm theo mùa, phần nhiều do phong – nhiệt hoặc phong – hàn xâm nhập cơ thể.
Tựu chung, bệnh sinh chủ yếu theo ba cơ chế:
- Ngoại tà xâm nhập qua mũi – miệng – phế.
- Vệ khí suy, tấu lý mở, khiến tà khí dễ lấn vào.
- Tích tụ nhiệt độc, tạo sốt, đau nhức, ho, khô rát họng.
Vì vậy, hướng điều trị trong Đông y xoay quanh tuyên tán phong tà, thanh nhiệt giải độc, hóa đàm lợi phế, tùy từng thể bệnh.
Đông y không phủ nhận y học hiện đại. Với các bệnh nhiễm virus như cúm A, Đông y hỗ trợ giảm triệu chứng, nâng sức đề kháng; thuốc kháng virus của Tây y (như oseltamivir) vẫn là liệu pháp chính trong trường hợp nặng hoặc có yếu tố nguy cơ.
Phân thể bệnh cúm A trong Đông y
Trong lâm sàng Đông y, cúm A thường gặp ba thể chính:
- Phong – hàn phạm biểu. Thường ở giai đoạn sớm, biểu hiện:
- Ớn lạnh nhiều hơn sốt.
- Hắt hơi, ngạt mũi.
- Không ra mồ hôi.
- Đau đầu, đau mỏi vai gáy.
- Phong – nhiệt phạm phế. Thường gặp trong phần lớn các ca cúm A:
- Sốt cao, khát nước.
- Họng đỏ, đau rát.
- Ho khan hoặc ho ít đờm vàng.
- Mồ hôi ít hoặc ra không thoải mái.
- Đau mỏi cơ toàn thân.
- Nhiệt độc uất phế. Thể nặng hoặc kéo dài:
- Sốt cao khó hạ.
- Đờm vàng đặc, thở nhanh.
- Đau ngực, sắc lưỡi đỏ sẫm.
- Trẻ có thể nôn ói, kích thích.
Việc phân thể rất quan trọng để chọn bài thuốc phù hợp, vì dùng sai có thể làm bệnh nặng hơn.
Nguyên tắc điều trị Đông y
Giai đoạn sớm (phong tà đang xâm nhập):
- Tuyên phế.
- Phát tán phong hàn/phong nhiệt.
- Giảm đau đầu, giảm nghẹt mũi.
Giai đoạn toàn phát (sốt – ho – khô họng).
Thanh nhiệt giải độc:
- Tuyên phế, chỉ khái.
- Giảm đau nhức, cải thiện giấc ngủ.
Giai đoạn hồi phục:
- Ích khí dưỡng âm.
- Tăng cường sức đề kháng.
- Giảm ho kéo dài sau cúm.
Một số thảo dược đơn lẻ hỗ trợ
Không thay thế thuốc điều trị, nhưng giúp giảm triệu chứng nhẹ:
- Gừng tươi: Ôn trung, phát tán phong hàn. Thích hợp giai đoạn đầu khi ớn lạnh.
- Tía tô – Kinh giới: Tán phong, giảm nghẹt mũi.
- Cúc hoa – Tang diệp: Thanh nhiệt nhẹ, tốt cho người sốt vừa.
- Kim ngân hoa – Liên kiều: Thanh nhiệt, giải độc; thường dùng trong họng đỏ, đau rát.
- Cam thảo: Nhuận phế, giảm ho, giảm rát họng.
Chế độ ăn – uống – sinh hoạt theo Đông y
Thực phẩm nên dùng:
- Cháo loãng: cháo gừng, cháo hành, cháo tía tô.
- Nước ấm, nước gừng pha loãng.
- Rau xanh, trái cây mọng nước.
- Tăng cường thức ăn dễ tiêu, ít dầu mỡ.
Thực phẩm nên tránh:
- Đồ lạnh, đá.
- Thức ăn nhiều dầu mỡ.
- Rượu bia, cà phê.
- Thức cay nóng quá mức khi đang sốt.
Chăm sóc
- Ngủ đủ.
- Xông hơi nhẹ (tía tô – kinh giới – bạc hà), không xông khi sốt cao.
- Giữ ấm cổ – ngực – bàn chân.
- Tránh gió trực tiếp.
- Phòng ngừa cúm A.
- Tiêm vắc xin cúm. Đây là biện pháp quan trọng nhất. Vắc xin giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm mức độ nặng nếu bị nhiễm. Những nhóm nên tiêm vắc xin hàng năm:
- Trẻ từ 6 tháng trở lên.
- Người già.
- Nhân viên y tế.
- Người mắc bệnh hô hấp mạn.
- Người có bệnh tim.
- Phụ nữ mang thai.
- Vệ sinh cá nhân
- Rửa tay thường xuyên.
- Che miệng khi ho.
- Tránh đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
- Giữ không gian thông thoáng.
Hạn chế lây lan
Người bệnh nên nghỉ ngơi ở nhà 3–5 ngày đầu để tránh lây cho người khác. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc.
Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có khả năng lây lan mạnh và gây biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Dù đa số trường hợp có thể tự khỏi, bệnh vẫn cần được nhận diện và xử trí kịp thời để tránh biến chứng. Các kiến thức về cơ chế gây bệnh, triệu chứng và dấu hiệu nặng giúp người dân chủ động chăm sóc sức khỏe bản thân. Vắc xin vẫn là phương pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, bên cạnh thói quen vệ sinh tốt và lối sống lành mạnh. Khi hiểu rõ về cúm A, chúng ta không chỉ bảo vệ bản thân mà còn góp phần giảm gánh nặng lên hệ thống y tế và cộng đồng.
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









