
Mặc dù viêm bàng quang không phải là bệnh nan y, nhưng nếu chủ quan không điều trị dứt điểm, bệnh rất dễ tái phát và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm đài bể thận hay suy thận. Đặc biệt, với tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao hơn nam giới rất nhiều do cấu tạo giải phẫu, việc trang bị kiến thức đúng đắn là vô cùng cần thiết.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ về bệnh viêm bàng quang, từ cơ chế bệnh sinh, dấu hiệu nhận biết sớm cho đến các phác đồ điều trị bệnh.
Viêm bàng quang là gì? Tổng quan về bệnh học
Định nghĩa y khoa
Viêm bàng quang (tên tiếng Anh: Cystitis) là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm tại niêm mạc bàng quang. Trong đa số các trường hợp (chiếm khoảng hơn 80%), nguyên nhân gây viêm là do vi khuẩn. Tình trạng này còn được gọi là nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
Bàng quang là một cơ quan rỗng nằm ở vùng hạ vị, có chức năng chứa nước tiểu do thận bài tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể qua niệu đạo. Khi vi khuẩn xâm nhập ngược dòng từ niệu đạo vào bàng quang và tăng sinh, chúng gây ra phản ứng viêm, sưng và kích ứng.
Phân loại viêm bàng quang
Dựa trên diễn biến và nguyên nhân, Bệnh được chia bệnh thành hai nhóm chính:
- Viêm bàng quang cấp tính: Bệnh xuất hiện đột ngột với các triệu chứng rầm rộ. Nếu được điều trị đúng, bệnh thường khỏi hoàn toàn sau vài ngày mà không để lại di chứng.
- Viêm bàng quang mạn tính: Tình trạng viêm tái đi tái lại nhiều lần (thường > 3 lần/năm), niêm mạc bàng quang bị tổn thương sâu, xơ hóa, gây khó khăn trong điều trị dứt điểm.
- Viêm bàng quang kẽ (Hội chứng đau bàng quang): Một thể bệnh mãn tính phức tạp, không do vi khuẩn, gây đau vùng chậu và áp lực bàng quang kéo dài, rất khó điều trị.
Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ: Tại sao bạn mắc bệnh?
Hiểu rõ nguyên nhân là bước đầu tiên để điều trị và phòng ngừa hiệu quả.
Nguyên nhân do vi khuẩn (Nhiễm trùng)
Đây là nguyên nhân hàng đầu. Vi khuẩn thường xâm nhập vào bàng quang qua niệu đạo hoặc hiếm hơn là từ dòng máu.
Vi khuẩn E. coli (Escherichia coli): "Thủ phạm" chính gây ra 80-90% các ca viêm bàng quang. Đây là loại vi khuẩn thường trú vô hại trong đường ruột, nhưng khi "đi lạc" sang đường tiết niệu, chúng trở thành tác nhân gây bệnh.
Các vi khuẩn khác: Chlamydia, Mycoplasma, Proteus, Klebsiella... thường lây qua quan hệ tình dục không an toàn hoặc vệ sinh kém.
Nguyên nhân không do nhiễm trùng
Đôi khi, bàng quang bị viêm không phải do vi khuẩn mà do các tác nhân kích thích khác:
- Viêm bàng quang do thuốc: Một số thuốc hóa trị (như cyclophosphamide) khi đào thải qua thận xuống bàng quang có thể gây kích ứng niêm mạc.
- Viêm bàng quang do bức xạ: Biến chứng sau xạ trị vùng chậu (chữa ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt...).
- Viêm bàng quang do hóa chất: Dị ứng với dung dịch vệ sinh, sữa tắm, chất diệt tinh trùng trong bao cao su.
- Dị vật: Sử dụng ống thông tiểu (catheter) lâu ngày là đường dẫn trực tiếp cho vi khuẩn xâm nhập.
Đối tượng có nguy cơ cao (Ai dễ mắc bệnh?)
Phụ nữ: Do niệu đạo ngắn (chỉ khoảng 3-4cm) và nằm gần hậu môn nên vi khuẩn dễ dàng xâm nhập.
Người quan hệ tình dục thường xuyên: Động tác giao hợp có thể đẩy vi khuẩn vào niệu đạo.
Phụ nữ mang thai: Thay đổi nội tiết tố và tử cung chèn ép bàng quang làm ứ đọng nước tiểu.
Phụ nữ mãn kinh: Thiếu hụt Estrogen làm niêm mạc âm đạo và niệu đạo mỏng đi, giảm khả năng đề kháng.
Nam giới có bệnh lý tuyến tiền liệt: Phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu, ứ đọng nước tiểu tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển.
Người bệnh tiểu đường: Nước tiểu chứa đường là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi.
Triệu chứng lâm sàng: Khi nào cần đi khám?
Triệu chứng của viêm bàng quang thường rất khó chịu và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt.
Các dấu hiệu điển hình tại chỗ:
- Tiểu buốt, tiểu rắt: Cảm giác nóng rát, đau buốt dọc niệu đạo khi đi tiểu. Vừa đi xong lại buồn đi tiếp nhưng lượng nước tiểu rất ít.
- Tiểu gấp: Cảm giác buồn tiểu dữ dội không thể nhịn được.
- Nước tiểu bất thường: Nước tiểu đục, có mùi hôi nồng, đôi khi có mủ.
- Tiểu máu: Nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ (do xung huyết niêm mạc bàng quang). Đây là dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay.
- Đau vùng hạ vị: Đau tức vùng bụng dưới rốn, đau lưng nhẹ.
Dấu hiệu toàn thân:
- Sốt nhẹ (nếu viêm khu trú tại bàng quang).
- Mệt mỏi, ớn lạnh.
Dấu hiệu cảnh báo biến chứng (Cần cấp cứu):
- Nếu bạn có các triệu chứng sau, có thể vi khuẩn đã lan lên thận (Viêm đài bể thận cấp):
- Sốt cao > 39 độ C, rét run.
- Đau hông lưng dữ dội (một hoặc hai bên).
- Buồn nôn và nôn mửa.
Quy trình chẩn đoán
Tại bệnh viện, để chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị, bệnh nhân sẽ thực hiện các bước sau:
Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt, quan hệ tình dục và sờ nắn vùng bụng dưới/hông lưng để xác định điểm đau.
Xét nghiệm cận lâm sàng:
- Tổng phân tích nước tiểu (Urinalysis): Đây là xét nghiệm đầu tay. Qua xét nghiệm sẽ xác định được sự hiện diện của Bạch cầu (Leukocytes), Hồng cầu (Erythrocytes) và Nitrit (dấu hiệu gián tiếp của vi khuẩn).
- Cấy nước tiểu (Urine Culture): Đây là "tiêu chuẩn vàng". Xét nghiệm này giúp định danh chính xác tên loại vi khuẩn gây bệnh và làm Kháng sinh đồ. Điều này cực kỳ quan trọng trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng hiện nay.
- Siêu âm hệ tiết niệu: Giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc như sỏi bàng quang, sỏi thận, u bàng quang, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tình trạng ứ nước của thận.
- Nội soi bàng quang (Cystoscopy): Thường chỉ định cho các trường hợp viêm bàng quang tái phát nhiều lần, tiểu máu không rõ nguyên nhân hoặc nghi ngờ viêm bàng quang kẽ.
Hướng điều trị Viêm bàng quang: Cập nhật mới nhất
Nguyên tắc điều trị là: Loại bỏ nguyên nhân (diệt khuẩn), giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.
Điều trị nội khoa (Dùng thuốc)
Lưu ý quan trọng: Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh tại hiệu thuốc. Việc dùng sai loại hoặc không đủ liều sẽ dẫn đến kháng thuốc, khiến bệnh tái phát dai dẳng.
Thuốc kháng sinh: Là liệu pháp chủ đạo cho viêm bàng quang do vi khuẩn.
Viêm cấp đơn thuần: Thường dùng kháng sinh đường uống trong 3-5 ngày (như Fosfomycin, Nitrofurantoin, Cephalosporin...). Các nhóm Quinolon hiện nay hạn chế dùng cho ca nhẹ để để dành cho ca nặng.
Viêm phức tạp/Tái phát: Cần điều trị dài ngày hơn (7-14 ngày) dựa theo kết quả Kháng sinh đồ.
Thuốc giảm đau, chống co thắt: Giúp giảm cảm giác đau tức vùng hạ vị và giảm tình trạng tiểu buốt (Ví dụ: Phenazopyridine, Nospa...).
Thuốc kiềm hóa nước tiểu: Giúp giảm kích ứng niêm mạc bàng quang khi đi tiểu.
Điều trị hỗ trợ và Thay đổi lối sống
Bên cạnh thuốc, các biện pháp này đóng góp 50% vào hiệu quả điều trị:
- Uống nhiều nước: Uống 2-3 lít nước mỗi ngày giúp "rửa trôi" vi khuẩn ra khỏi đường tiểu một cách tự nhiên.
- Chườm ấm: Đặt túi chườm ấm lên vùng bụng dưới giúp giảm áp lực bàng quang và giảm đau.
- Tránh chất kích thích: Kiêng cà phê, rượu bia, đồ ăn cay nóng, nước ngọt có gas trong thời gian điều trị.
Viêm bàng quang có nguy hiểm không? Các biến chứng tiềm ẩn
Nhiều bệnh nhân thường chủ quan nghĩ rằng "tiểu buốt vài ngày sẽ hết". Tuy nhiên, dưới góc độ chuyên môn, viêm bàng quang nếu không điều trị triệt để có thể gây ra:
- Viêm đài bể thận cấp (Nhiễm trùng thận): Đây là biến chứng đáng sợ nhất. Vi khuẩn ngược dòng lên thận gây tổn thương nhu mô thận. Nếu không cấp cứu kịp, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết (Sepsis) – tình trạng đe dọa tính mạng.
- Suy thận: Viêm thận tái diễn nhiều lần gây sẹo hóa thận, làm giảm chức năng lọc máu, dẫn đến suy thận mạn tính không hồi phục.
- Tiểu máu kéo dài: Gây thiếu máu (hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra ở ca nặng).
- Ảnh hưởng chức năng sinh sản: Ở nam giới, viêm bàng quang có thể lan sang gây viêm tinh hoàn, mào tinh hoàn, ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.
Phòng tránh viêm bàng quang: Lời khuyên từ Bác sĩ
"Phòng bệnh hơn chữa bệnh". Đặc biệt với chị em phụ nữ hay bị tái phát, hãy tuân thủ các nguyên tắc vàng sau đây.
Vệ sinh đúng cách:
- Quy tắc "Trước ra Sau": Khi đi vệ sinh, luôn lau từ trước ra sau (từ niệu đạo xuống hậu môn) để tránh kéo vi khuẩn E. coli từ hậu môn lên đường tiểu.
- Không thụt rửa sâu vào âm đạo vì sẽ làm mất cân bằng hệ vi khuẩn có lợi.
- Vệ sinh sạch sẽ trước và sau khi quan hệ tình dục.
Thói quen đi tiểu:
- Không nhịn tiểu: Nước tiểu ứ đọng quá lâu là môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Hãy đi tiểu ngay khi có nhu cầu.
- Đi tiểu sau khi quan hệ: Cố gắng đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục để đẩy các vi khuẩn có thể đã xâm nhập ra ngoài.
Chế độ dinh dưỡng:
- Uống đủ nước: Đây là chìa khóa quan trọng nhất.
- Nam việt quất (Cranberry): Một số nghiên cứu cho thấy các hoạt chất trong quả nam việt quất (dạng nước ép hoặc viên uống) có thể ngăn vi khuẩn E. coli bám vào thành bàng quang. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng.
- Bổ sung Probiotic: Ăn sữa chua hoặc men vi sinh giúp cân bằng hệ vi khuẩn, đặc biệt ở phụ nữ hay bị viêm nhiễm phụ khoa kèm theo.
Trang phục:
- Mặc đồ lót chất liệu cotton thoáng khí.
- Tránh mặc quần bó sát (như quần jeans chật) trong thời gian dài vì gây bí hơi, nóng ẩm vùng kín.
Lời kết
Viêm bàng quang là một bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Sự chủ quan, tự ý dùng thuốc hay điều trị ngắt quãng chính là nguyên nhân khiến bệnh trở thành mãn tính và gây hại cho thận.
Nếu bạn đang có các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng bụng dưới, đừng ngần ngại đến các cơ sở y tế chuyên khoa Thận - Tiết niệu để được thăm khám.
DS. Hoàng Long (Thọ Xuân Đường)

.gif)









