
Hiện tượng này không chỉ là cảm giác chủ quan mà có cơ sở sinh lý và bệnh học rõ ràng. Thời tiết – thông qua thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, và thành phần dị nguyên trong không khí – có thể tác động sâu sắc đến hệ thống niêm mạc mũi – xoang, hệ miễn dịch tại chỗ, và cơ chế điều hòa thần kinh thực vật của đường hô hấp trên.
Sinh lý học của niêm mạc mũi – xoang
Niêm mạc lót trong các xoang cạnh mũi là biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển (pseudostratified ciliated columnar epithelium), tương tự như biểu mô hô hấp ở mũi và khí quản. Lớp biểu mô này gồm ba thành phần chính:
- Tế bào có lông chuyển (ciliated cells): đảm nhận chức năng vận chuyển lớp nhầy và dị vật ra khỏi xoang qua các lỗ thông tự nhiên.
- Tế bào tiết nhầy (goblet cells): sản xuất mucin – một glycoprotein có khả năng giữ ẩm và bắt giữ bụi, vi khuẩn, virus.
- Tế bào nền và tế bào miễn dịch tại chỗ: đóng vai trò trong tái tạo niêm mạc và kiểm soát viêm.
Bên dưới lớp biểu mô là lớp đệm (lamina propria) giàu mạch máu, mạch bạch huyết, tế bào mast, bạch cầu ái toan, đại thực bào và nguyên bào sợi. Đây là khu vực điều hòa lượng dịch tiết và phản ứng viêm.
Cơ chế bình thường của hệ thống xoang là tự làm sạch nhờ chuyển động của lông chuyển (mucociliary clearance). Lớp dịch nhầy được duy trì ở độ nhớt tối ưu để vừa bắt giữ dị nguyên vừa được vận chuyển liên tục ra ngoài qua lỗ thông xoang. Khi hệ thống này bị rối loạn – do viêm, do thay đổi môi trường, hoặc do tắc nghẽn – dịch nhầy sẽ ứ đọng và tăng tiết.
Cơ chế bệnh sinh của viêm xoang
Viêm xoang có thể cấp tính hoặc mạn tính. Dù ở dạng nào, quá trình viêm cũng dẫn đến ba hậu quả chính:
- Phù nề niêm mạc và tắc nghẽn lỗ thông xoang.
- Rối loạn vận động lông chuyển, giảm khả năng làm sạch.
- Tăng tiết dịch nhầy do kích thích tế bào goblet và tuyến nhầy.
Khi lỗ thông xoang bị bít, áp lực trong xoang thay đổi, vi khuẩn hoặc virus có thể phát triển trong môi trường ứ đọng, làm tình trạng viêm trầm trọng hơn. Niêm mạc phản ứng bằng cách phóng thích các cytokine tiền viêm (IL-1β, IL-6, TNF-α), các chất trung gian như histamin, leukotrien và prostaglandin, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và tiết dịch rỉ viêm (exudate).
Chính sự tăng tính thấm thành mạch và hoạt hóa tuyến nhầy này là nguyên nhân cơ bản khiến người bị viêm xoang luôn có biểu hiện chảy dịch.
Ảnh hưởng của thay đổi thời tiết lên hệ thống mũi – xoang
Khi thời tiết thay đổi – đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa hoặc chênh lệch nhiệt độ – cơ thể phải thích ứng với nhiều yếu tố môi trường. Các biến đổi này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên niêm mạc xoang qua các cơ chế sau:
Tác động của thay đổi nhiệt độ
Nhiệt độ môi trường là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến hệ hô hấp trên. Khi nhiệt độ giảm đột ngột (lạnh), các mạch máu trong niêm mạc mũi co lại tạm thời, nhưng sau đó phản xạ giãn mạch để duy trì nhiệt độ mô. Sự dao động co – giãn liên tục này làm thay đổi áp lực trong mao mạch, dẫn đến rò rỉ huyết tương ra khoảng kẽ, tạo dịch rỉ viêm.
Đồng thời, không khí lạnh và khô làm giảm độ ẩm niêm mạc, khiến lớp dịch nhầy trở nên đặc quánh, giảm khả năng di chuyển của lông chuyển. Khi dịch nhầy không được dọn sạch, cơ thể phản ứng bằng cách tăng tiết dịch để “pha loãng” và phục hồi độ ẩm. Đối với người bị viêm xoang, phản xạ này trở nên quá mức, dẫn đến chảy dịch liên tục.
Ngoài ra, nhiệt độ thấp còn làm giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch tại chỗ. Các đại thực bào và bạch cầu trung tính hoạt động kém hơn, khiến vi khuẩn hoặc virus dễ phát triển. Sự hiện diện của mầm bệnh lại kích thích niêm mạc tiết dịch nhiều hơn, như một cơ chế “rửa trôi” tự vệ.
Tác động của thay đổi độ ẩm
Độ ẩm không khí lý tưởng cho niêm mạc mũi – xoang là khoảng 40–60%. Khi độ ẩm giảm xuống quá thấp (như mùa lạnh, khô hanh), lớp nhầy trở nên đặc, giảm khả năng vận chuyển. Khi độ ẩm đột ngột tăng cao (mưa, sương, ẩm ướt), các vi sinh vật trong không khí – đặc biệt là nấm mốc – phát triển mạnh. Dị nguyên nấm và bào tử trong không khí có thể kích thích phản ứng dị ứng ở người có cơ địa mẫn cảm, gây viêm mũi – xoang dị ứng, dẫn đến phù nề và tăng tiết dịch.
Sự dao động liên tục giữa khô và ẩm làm rối loạn cân bằng nước trong biểu mô, làm tế bào goblet và tuyến nhầy bị kích thích tiết quá mức mucin, góp phần vào cảm giác “xoang chảy dịch nhiều hơn”.
Thay đổi áp suất khí quyển
Áp suất khí quyển ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất trong các xoang. Khi áp suất môi trường giảm (như trước khi mưa, khi gió mùa hoặc khi di chuyển lên vùng cao), không khí trong xoang giãn nở, gây tăng áp lực lên thành xoang. Ngược lại, khi áp suất tăng, khí trong xoang co lại, tạo áp lực âm. Cả hai tình huống đều có thể gây đau đầu, cảm giác căng tức và làm thay đổi dòng chảy của dịch tiết.
Đặc biệt, trong xoang đang viêm, lỗ thông bị hẹp, nên sự chênh lệch áp suất càng làm khó thoát dịch. Cơ thể phản ứng bằng cách tăng tiết nhầy và rỉ dịch huyết tương để điều hòa áp lực nội xoang, làm cho người bệnh cảm thấy chảy dịch nhiều hơn.
Thay đổi thành phần không khí và dị nguyên
Khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là giai đoạn giao mùa, lượng phấn hoa, bụi, nấm mốc, và các chất ô nhiễm trong không khí thường tăng cao. Những hạt nhỏ này khi xâm nhập niêm mạc mũi – xoang có thể kích hoạt tế bào mast phóng thích histamin và bradykinin, gây giãn mạch và tăng tiết. Ở người bị viêm xoang mạn tính, hàng rào biểu mô vốn đã suy yếu, nên phản ứng này xảy ra nhanh và mạnh hơn bình thường.
Ngoài ra, các khí ô nhiễm như NO₂, SO₂, hoặc ozone có thể gây kích ứng trực tiếp tế bào biểu mô, làm tổn thương lông chuyển, từ đó tăng lượng dịch nhầy ứ đọng.
Cơ chế thần kinh – nội tiết trong phản ứng tăng tiết
Hệ thần kinh thực vật đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tiết dịch niêm mạc. Dưới tác động của thay đổi thời tiết, các thụ thể cảm nhận nhiệt và áp lực ở mũi gửi tín hiệu lên trung tâm điều hòa tại hành não. Phản ứng phó giao cảm (parasympathetic) tăng cường tiết dịch qua dây thần kinh sinh ba (n. trigeminus) và nhánh hạch chân bướm – khẩu cái.
Các sợi cholinergic phóng thích acetylcholin tác động lên tuyến nhầy và tế bào goblet, kích hoạt tiết mucin và dịch huyết tương. Đồng thời, các sợi giao cảm (sympathetic) điều hòa trương lực mạch máu; khi có sự dao động khí hậu, phản ứng giao cảm có thể bị rối loạn, dẫn đến giãn mạch quá mức và tiết dịch ồ ạt.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ở người bị viêm xoang mạn, hệ thần kinh thực vật của niêm mạc bị rối loạn cân bằng, thường nghiêng về ưu thế phó giao cảm, khiến họ nhạy cảm hơn với biến đổi môi trường.
Vai trò của phản ứng miễn dịch và viêm
Khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là lạnh và ẩm, hệ thống miễn dịch bẩm sinh bị ảnh hưởng. Nhiệt độ thấp làm giảm biểu hiện của các protein kháng virus (interferon), khiến niêm mạc dễ nhiễm siêu vi. Virus hô hấp (rhinovirus, coronavirus, influenza) có thể kích hoạt quá trình viêm xoang thứ phát, trong đó tăng tiết dịch là phản ứng bảo vệ nhằm “cuốn trôi” mầm bệnh.
Tế bào niêm mạc khi bị kích thích bởi virus hoặc dị nguyên sẽ giải phóng các cytokine IL-8, IL-33, TSLP – các yếu tố này thu hút bạch cầu ái toan và lympho T đến vùng viêm, đồng thời kích thích tế bào goblet tăng sinh. Kết quả là niêm mạc dày lên và tuyến nhầy hoạt động mạnh mẽ hơn.
Trong viêm xoang mạn tính, các quá trình này diễn ra dai dẳng. Khi gặp yếu tố khởi phát như lạnh, ẩm, hoặc dị nguyên, niêm mạc “nhớ” lại phản ứng viêm trước đó (do hiện tượng “priming” miễn dịch), và phóng thích nhanh chóng histamin, prostaglandin, làm bùng phát tiết dịch nhiều hơn bình thường.
Yếu tố cá thể và cơ địa
Không phải ai bị viêm xoang cũng có mức độ tăng tiết dịch giống nhau khi thời tiết thay đổi. Cường độ phản ứng phụ thuộc vào:
- Cơ địa dị ứng: Người có nền viêm mũi dị ứng thường có lượng IgE lưu hành cao, tế bào mast hoạt hóa sẵn sàng. Khi gặp biến đổi khí hậu hoặc dị nguyên, phản ứng histamin xảy ra mạnh hơn, gây tiết dịch nhiều.
- Tình trạng nội tiết: Nồng độ estrogen cao (như ở phụ nữ trong chu kỳ hoặc mang thai) có thể làm giãn mạch niêm mạc, tăng tiết.
- Tình trạng viêm mạn tính sẵn có: Niêm mạc xoang mạn viêm thường dày, nhiều mạch máu tân sinh, phản ứng mạnh hơn với thay đổi môi trường.
- Thói quen sinh hoạt: Người hút thuốc, tiếp xúc hóa chất, hoặc sống trong môi trường ô nhiễm có niêm mạc yếu hơn, dễ kích thích tiết dịch.
Mối liên hệ giữa viêm xoang và khí tượng học
Trong y học khí tượng (medical climatology), nhiều công trình đã chỉ ra rằng biến động khí hậu ảnh hưởng rõ rệt đến bệnh hô hấp trên. Các yếu tố được chứng minh bao gồm:
- Giảm áp suất khí quyển: gây nhức đầu xoang và tăng tiết.
- Tăng độ ẩm đột ngột: làm tăng bào tử nấm và kích hoạt viêm xoang dị ứng.
- Lạnh và gió mạnh: làm co mạch đột ngột, kích thích phản xạ tăng tiết.
Sự kết hợp đồng thời của các yếu tố này trong thời điểm giao mùa giải thích tại sao người bệnh thường cảm thấy “xoang tràn dịch” hoặc “chảy nước mũi” khi vừa đổi gió, mưa lạnh hay trở trời.
Chuỗi phản ứng bệnh học tổng hợp
Có thể tóm lược chuỗi sự kiện sinh học dẫn đến tăng tiết dịch khi thời tiết thay đổi ở người viêm xoang như sau:
- Thay đổi nhiệt độ / độ ẩm / áp suất → kích thích cảm thụ thể ở niêm mạc mũi.
- Kích hoạt thần kinh phó giao cảm → tăng tiết acetylcholin → kích thích tuyến nhầy.
- Giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch → dịch huyết tương rò rỉ vào khoảng kẽ.
- Tế bào biểu mô phóng thích cytokine → thu hút bạch cầu → tăng viêm.
- Tế bào goblet và tuyến nhầy tăng sinh → tiết nhiều mucin hơn.
- Tắc nghẽn lỗ thông xoang → ứ đọng dịch → cảm giác chảy dịch nhiều hơn.
Quá trình này có thể xảy ra nhanh chóng chỉ trong vài giờ sau khi thời tiết đổi, đặc biệt ở người có xoang bị tổn thương mạn tính.
Hậu quả và ý nghĩa lâm sàng
Sự tăng tiết dịch quá mức khi thời tiết thay đổi không chỉ gây khó chịu mà còn có thể làm bùng phát đợt cấp của viêm xoang mạn. Dịch ứ đọng là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, tạo vòng xoắn bệnh lý:
- Viêm → tắc → ứ dịch → nhiễm trùng → viêm nặng hơn.
Về mặt điều trị, việc hiểu rõ cơ chế này giúp bác sĩ định hướng can thiệp:
- Duy trì độ ẩm niêm mạc bằng dung dịch muối ưu trương.
- Giảm phản ứng viêm bằng corticosteroid tại chỗ.
- Điều hòa hệ thần kinh thực vật bằng thuốc kháng cholinergic.
- Phòng ngừa tác nhân khí hậu bằng giữ ấm, tránh chênh lệch nhiệt độ.
Một góc nhìn tiến hóa – sinh học
Nếu nhìn dưới góc độ sinh học tiến hóa, phản ứng tăng tiết dịch khi gặp thay đổi môi trường có thể xem là một cơ chế bảo vệ cổ xưa. Cơ thể con người, vốn sống trong môi trường tự nhiên biến động, phát triển khả năng tiết dịch để bảo vệ niêm mạc khỏi khô, lạnh, bụi và mầm bệnh. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện đại, khi người bệnh có viêm xoang mạn tính, phản ứng này trở nên quá mức, biến từ “bảo vệ” thành “bệnh lý”.
Điều đó cho thấy cơ thể không hoàn toàn sai khi tiết dịch nhiều hơn; nó đang cố gắng bảo vệ mô khỏi tổn thương thêm, chỉ là trong hoàn cảnh bệnh lý, cơ chế đó không còn hiệu quả.
Việc tăng tiết dịch trong viêm xoang khi thời tiết thay đổi là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố môi trường, thần kinh, miễn dịch và cấu trúc mô học của niêm mạc xoang. Sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và áp suất khí quyển gây rối loạn tuần hoàn và tiết dịch niêm mạc, đồng thời kích hoạt phản ứng viêm mạn tính đã tiềm ẩn trong cơ thể người bệnh.
Hiểu cơ chế này giúp bác sĩ và người bệnh chủ động hơn trong phòng ngừa – giữ ấm, tránh khói bụi, duy trì độ ẩm phù hợp, điều trị ổn định viêm xoang mạn – để không còn bị hành hạ mỗi khi thời tiết chuyển mùa.
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









