
Ngoài đau ngực, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng kèm theo như:
- Khó thở, hụt hơi, đặc biệt khi gắng sức.
- Buồn nôn, nôn hoặc cảm giác đầy bụng, ợ nóng.
- Vã mồ hôi lạnh, chóng mặt hoặc choáng váng.
- Cảm giác mệt mỏi, yếu sức, đặc biệt ở phụ nữ.
Đáng chú ý, triệu chứng ở nữ giới có thể khác với nam giới. Phụ nữ thường ít đau ngực hơn mà lại hay xuất hiện khó thở, buồn nôn, đau lưng, cổ hoặc hàm. Chính vì vậy, nhiều người lầm tưởng đó là rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi hoặc stress, dẫn đến chậm trễ trong việc cấp cứu.
Phân biệt đau tim và ngừng tim
Hai thuật ngữ “đau tim” và “ngừng tim” thường bị nhầm lẫn. Cơn đau tim xảy ra khi dòng máu giàu oxy đến tim bị tắc nghẽn, khiến một phần cơ tim thiếu máu và tổn thương. Ngược lại, ngừng tim là sự rối loạn điện học khiến tim ngừng đập đột ngột, người bệnh mất ý thức và ngừng thở.
Một cơn đau tim có thể dẫn đến ngừng tim nếu không được cấp cứu sớm. Trong trường hợp ngừng tim, việc ép tim ngoài lồng ngực (CPR) và sử dụng máy khử rung (AED) ngay lập tức có thể cứu sống người bệnh.
Cơ chế gây ra cơn đau tim
Nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh mạch vành, đây là tình trạng mảng xơ vữa tích tụ trong lòng động mạch vành. Khi một mảng xơ vữa bị vỡ, cục máu đông sẽ hình thành và làm tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu đến tim, gây ra hoại tử cơ tim.
Một số nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm:
- Co thắt động mạch vành: động mạch co đột ngột gây tắc tạm thời, có thể gặp ở người sử dụng cocain hoặc thuốc kích thích.
- Tách thành động mạch vành tự phát: vết rách trong thành mạch làm máu thấm vào lớp giữa, gây chèn ép lòng mạch. Tách thành động mạch vành tự phát thường gặp ở phụ nữ trẻ, nhất là sau sinh hoặc trong thời kỳ kinh nguyệt.
Các yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh mạch vành và cơn đau tim gồm:
- Nam giới từ 45 tuổi trở lên, nữ giới từ 55 tuổi trở lên.
- Hút thuốc lá hoặc thường xuyên hít khói thuốc thụ động.
- Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường.
- Béo phì, ít vận động, căng thẳng kéo dài.
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim sớm.
- Bệnh lý viêm mạn tính như lupus hay viêm khớp dạng thấp.
- Tiền sử tiền sản giật hoặc biến chứng thai kỳ ở phụ nữ.
Dấu hiệu cảnh báo sớm
Không ít người có những triệu chứng báo trước trong vài ngày hoặc vài tuần trước cơn đau tim thực sự. Dấu hiệu thường thấy là đau ngực nhẹ, cảm giác nặng ngực khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi (gọi là cơn đau thắt ngực ổn định). Nếu cơn đau trở nên thường xuyên, xuất hiện khi nghỉ, hoặc kéo dài hơn, đó có thể là cơn đau thắt ngực không ổn định, đây chính là giai đoạn tiền nhồi máu cơ tim cần được nhập viện ngay.
Khi nào cần gọi cấp cứu
Nếu người bệnh xuất hiện đau ngực kéo dài trên 5 phút, đặc biệt khi kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc chóng mặt, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Tuyệt đối không cố lái xe đến bệnh viện, vì tình trạng có thể xấu đi rất nhanh. Trong khi chờ nhân viên y tế, người bệnh nên nghỉ ngơi, tránh vận động, và nếu được hướng dẫn, có thể nhai một viên aspirin để hỗ trợ giảm hình thành cục máu đông (trừ khi bị dị ứng hoặc chống chỉ định).
Phòng ngừa cơn đau tim
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Việc thay đổi lối sống giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim:
- Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Ăn uống lành mạnh: giảm muối, đường, chất béo bão hòa; tăng rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu bằng cách khám sức khỏe định kỳ và thực hiện điều trị các bệnh mãn tính theo chỉ định của bác sĩ.
- Giảm stress, ngủ đủ giấc, giữ tinh thần lạc quan.
Cơn đau tim có thể xảy ra đột ngột, nhưng hậu quả của nó để lại lâu dài. Hiểu rõ các triệu chứng và hành động nhanh chóng khi nghi ngờ có thể cứu sống chính chúng ta hoặc người thân. Trong y học, thời gian là vàng, càng đến bệnh viện sớm, cơ hội hồi phục càng cao.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









