
Trong thực hành lâm sàng, viêm khớp dạng thấp thường được phân biệt thành thể huyết thanh dương tính và huyết thanh âm tính dựa trên sự hiện diện của các tự kháng thể trong máu. Việc xác định đúng đặc điểm của bệnh có ý nghĩa quan trọng đối với chẩn đoán, đánh giá tiên lượng và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
1. Viêm khớp dạng thấp là bệnh gì?
Ở người khỏe mạnh, hệ miễn dịch có nhiệm vụ nhận diện và bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus. Trong viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch bị rối loạn và tấn công nhầm vào chính các mô của cơ thể, trong đó màng hoạt dịch của khớp là một trong những vị trí chịu ảnh hưởng chủ yếu.
Tình trạng viêm kéo dài khiến màng hoạt dịch dày lên và tăng sinh, hình thành mô viêm được gọi là pannus. Mô này có thể xâm lấn và làm tổn thương sụn khớp, xương dưới sụn cùng các cấu trúc quanh khớp. Theo thời gian, người bệnh có nguy cơ bị tổn thương dây chằng, dính khớp, biến dạng khớp và suy giảm chức năng vận động nếu bệnh không được kiểm soát.
Một đặc điểm thường gặp của viêm khớp dạng thấp là tổn thương nhiều khớp theo kiểu tương đối đối xứng. Các khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay và bàn chân thường bị ảnh hưởng sớm, sau đó bệnh có thể tiến triển tới những khớp lớn hơn như gối, vai hoặc hông.
Điều này khác với thoái hóa khớp, vốn chủ yếu liên quan đến quá trình thoái hóa sụn và những thay đổi cơ học của khớp. Trong viêm khớp dạng thấp, phản ứng viêm và rối loạn miễn dịch giữ vai trò trung tâm trong quá trình hình thành và tiến triển bệnh.
Nguyên nhân chính xác gây ra RA đến nay vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Bệnh được cho là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Một số yếu tố di truyền, đặc biệt các biến thể thuộc hệ HLA như HLA-DR4 và HLA-DR1, có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Bên cạnh đó, hút thuốc lá, một số tình trạng nhiễm trùng, thay đổi hệ vi sinh và các yếu tố môi trường khác cũng có thể tham gia thúc đẩy quá trình tự miễn ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Viêm khớp dạng thấp không chỉ giới hạn ở hệ vận động. Đây là bệnh viêm hệ thống và có thể gây nhiều biểu hiện ngoài khớp. Người bệnh có thể gặp tổn thương phổi như bệnh phổi kẽ hoặc xơ phổi; viêm màng ngoài tim và tăng nguy cơ bệnh tim mạch; viêm củng mạc, khô mắt; hoặc viêm mạch gây tổn thương da và thần kinh ngoại biên.
2. Các loại viêm khớp dạng thấp
Dựa trên kết quả xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor – RF) và kháng thể kháng peptide citrullinated vòng (anti-CCP), viêm khớp dạng thấp ở người trưởng thành thường được phân thành hai nhóm là RA huyết thanh dương tính và RA huyết thanh âm tính. Ngoài ra, các bệnh viêm khớp mạn tính khởi phát ở trẻ dưới 16 tuổi được xếp trong nhóm viêm khớp tự phát thiếu niên.
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính
Đây là thể thường gặp, chiếm khoảng 60–80% số bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Người bệnh có kết quả xét nghiệm dương tính với RF và/hoặc anti-CCP. Trong đó, anti-CCP có độ đặc hiệu cao đối với RA và là một dấu ấn quan trọng hỗ trợ chẩn đoán cũng như đánh giá tiên lượng bệnh.
Nhìn chung, RA huyết thanh dương tính thường liên quan đến nguy cơ tiến triển nặng và tổn thương cấu trúc khớp cao hơn, đặc biệt ở những trường hợp có nồng độ tự kháng thể cao. Quá trình viêm kéo dài có thể làm sụn và xương bị phá hủy nhanh hơn nếu bệnh không được điều trị hiệu quả.
Người bệnh thuộc nhóm này cũng có nguy cơ gặp các biểu hiện ngoài khớp cao hơn. Điển hình là các nốt dạng thấp dưới da, thường xuất hiện ở những vùng chịu áp lực như khuỷu tay. Ngoài ra, bệnh có thể liên quan đến viêm mạch, tổn thương phổi, mắt và một số cơ quan khác.
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính
Ở thể huyết thanh âm tính, người bệnh có biểu hiện lâm sàng phù hợp với viêm khớp dạng thấp nhưng xét nghiệm RF và anti-CCP đều âm tính.
So với thể huyết thanh dương tính, một số bệnh nhân huyết thanh âm tính có biểu hiện nhẹ hơn và nguy cơ tổn thương cấu trúc thấp hơn. Tuy nhiên, diễn biến bệnh không phải lúc nào cũng nhẹ và vẫn có những trường hợp viêm khớp tiến triển đáng kể. Vì vậy, kết quả âm tính với RF và anti-CCP không đồng nghĩa với việc có thể loại trừ RA hoặc xem nhẹ bệnh.
Khó khăn lớn của thể này nằm ở quá trình chẩn đoán. Khi không có các tự kháng thể đặc trưng hỗ trợ, bác sĩ cần dựa nhiều hơn vào biểu hiện lâm sàng, các chỉ số viêm và chẩn đoán hình ảnh. Một số trường hợp ban đầu được chẩn đoán là RA huyết thanh âm tính về sau có thể được xác định thuộc nhóm bệnh lý khác, đặc biệt là viêm khớp vảy nến hoặc nhóm viêm cột sống thể trục và ngoại biên.
Viêm khớp tự phát thiếu niên
Viêm khớp tự phát thiếu niên (Juvenile Idiopathic Arthritis – JIA) là thuật ngữ chỉ một nhóm bệnh viêm khớp mạn tính không rõ nguyên nhân khởi phát trước 16 tuổi. Trước đây, bệnh đôi khi được gọi là “viêm khớp dạng thấp thiếu niên”, tuy nhiên JIA hiện là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi hơn.
Trẻ mắc JIA có thể xuất hiện đau, sưng và hạn chế vận động khớp. Tùy từng thể bệnh, trẻ còn có thể gặp các biểu hiện toàn thân như sốt, phát ban, nổi hạch hoặc viêm màng bồ đào.
Nếu tình trạng viêm kéo dài không được kiểm soát, bệnh có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển xương, chiều cao, chức năng vận động và sự phát triển thể chất của trẻ. Vì vậy, phát hiện và điều trị sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
3. Triệu chứng và những bệnh lý dễ nhầm với viêm khớp dạng thấp
Dù thuộc thể huyết thanh dương tính hay âm tính, người bệnh RA thường có một số biểu hiện tương đối điển hình. Đau và sưng khớp thường xuất hiện ở nhiều khớp, đặc biệt các khớp nhỏ của bàn tay, cổ tay và bàn chân. Tổn thương có xu hướng tương đối đối xứng và có thể lan tới những khớp lớn khi bệnh tiến triển.
Cứng khớp buổi sáng là dấu hiệu đáng chú ý. Người bệnh cảm thấy các khớp khó vận động sau khi thức dậy hoặc sau một thời gian dài không vận động. Tình trạng này thường kéo dài trên 30 phút và ở nhiều bệnh nhân có thể kéo dài hơn một giờ.
Bên cạnh các triệu chứng tại khớp, người bệnh có thể mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ, giảm cân không rõ nguyên nhân, giảm sức cơ và suy giảm thể trạng. Ở những trường hợp huyết thanh dương tính hoặc bệnh hoạt động mạnh, có thể xuất hiện nốt dạng thấp dưới da, tổn thương phổi, mắt, mạch máu và các cơ quan khác.
Tuy nhiên, các triệu chứng ban đầu của RA đôi khi không điển hình nên dễ nhầm với nhiều bệnh lý khác. Đau cơ xơ hóa có thể gây đau lan tỏa và mệt mỏi nhưng không gây viêm, bào mòn hay phá hủy khớp theo cơ chế của RA. Hội chứng mệt mỏi mạn tính cũng có thể kèm đau cơ, đau khớp nhưng thiếu các dấu hiệu viêm khớp đặc hiệu.
Thoái hóa khớp thường gây đau tăng khi vận động và cứng khớp buổi sáng trong thời gian ngắn, thường dưới 30 phút. Trong khi đó, viêm khớp vảy nến và các bệnh thuộc nhóm viêm cột sống có thể có biểu hiện khá giống RA huyết thanh âm tính và cần được phân biệt cẩn thận.
Do đó, chẩn đoán RA không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ. Bác sĩ cần kết hợp tiền sử, khám lâm sàng, xét nghiệm RF, anti-CCP, tốc độ lắng máu (ESR), C-reactive protein (CRP) cùng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm khớp hoặc MRI khi cần thiết.
4. Điều trị viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh mạn tính và hiện chưa có phương pháp điều trị giúp loại bỏ hoàn toàn bệnh. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện nay, nhiều người bệnh có thể đạt trạng thái lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh thấp, hạn chế tổn thương cấu trúc và duy trì chức năng vận động trong thời gian dài.
Điều trị bằng thuốc giữ vai trò trung tâm. Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen hoặc celecoxib có thể được sử dụng để kiểm soát đau và viêm nhưng không có tác dụng làm thay đổi tiến triển lâu dài của RA.
Corticosteroid như prednisone hoặc methylprednisolone có tác dụng chống viêm mạnh, thường được sử dụng trong thời gian ngắn để kiểm soát đợt bệnh hoạt động hoặc làm liệu pháp cầu nối trong khi chờ thuốc điều trị nền phát huy tác dụng.
Nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARDs) là nền tảng của điều trị RA. Methotrexate thường là một trong những lựa chọn hàng đầu; ngoài ra còn có leflunomide, sulfasalazine và hydroxychloroquine. Các thuốc này tác động vào quá trình bệnh, giúp kiểm soát viêm và hạn chế tổn thương cấu trúc khớp.
Khi đáp ứng với DMARDs kinh điển chưa đạt mục tiêu, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc sinh học như adalimumab, infliximab, etanercept hoặc rituximab và những thuốc sinh học tác động lên các đích miễn dịch khác. Một lựa chọn khác là nhóm thuốc DMARDs tổng hợp nhắm trúng đích, trong đó có các thuốc ức chế JAK như tofacitinib, baricitinib và upadacitinib. Việc lựa chọn thuốc cần căn cứ vào hoạt tính bệnh, yếu tố tiên lượng, bệnh đồng mắc, nguy cơ tác dụng không mong muốn và đáp ứng với các phương pháp điều trị trước đó.
Song song với thuốc, phục hồi chức năng và điều chỉnh lối sống có vai trò quan trọng. Các hình thức vận động phù hợp như đi bộ, bơi, yoga hoặc những bài tập phục hồi chức năng giúp duy trì tầm vận động, sức mạnh cơ và chức năng khớp. Cường độ tập cần được điều chỉnh theo mức độ hoạt động của bệnh, đặc biệt tránh quá tải những khớp đang viêm cấp.
Chườm nóng có thể giúp thư giãn cơ và giảm cảm giác cứng khớp, trong khi chườm lạnh có thể hỗ trợ giảm đau và sưng trong những giai đoạn viêm cấp. Massage phù hợp có thể giúp thư giãn cơ và cải thiện cảm giác khó chịu quanh khớp.
Một số thuốc chống viêm dùng ngoài da dạng gel hoặc kem có thể được sử dụng để hỗ trợ giảm đau tại chỗ ở một số trường hợp. Châm cứu cũng có thể được xem xét như một biện pháp hỗ trợ kiểm soát triệu chứng đau ở một số người bệnh, nhưng không thay thế các thuốc DMARDs và những phương pháp điều trị có tác dụng kiểm soát tiến triển bệnh.
5. Chủ động kiểm soát bệnh để bảo vệ khớp lâu dài
Điều trị RA hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào việc phát hiện bệnh sớm và duy trì kiểm soát viêm lâu dài. Khi xuất hiện tình trạng sưng đau nhiều khớp kéo dài, đặc biệt đau khớp nhỏ hai bên kèm cứng khớp buổi sáng, người bệnh nên được thăm khám chuyên khoa Cơ xương khớp để xác định nguyên nhân.
Khi đã được chẩn đoán, người bệnh cần tuân thủ phác đồ và tái khám định kỳ. Không nên tự ý ngừng các thuốc DMARDs chỉ vì triệu chứng đau hoặc sưng đã giảm, bởi tình trạng viêm vẫn có thể tiếp tục âm thầm và gây tổn thương cấu trúc khớp.
Chế độ ăn nên hướng đến sự cân bằng, tăng cường rau xanh, trái cây, cá và các nguồn acid béo omega-3 như cá béo và các loại hạt; đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, lượng đường bổ sung quá mức và đặc biệt nên ngừng hút thuốc lá. Người bệnh cũng cần duy trì cân nặng hợp lý, bố trí thời gian nghỉ ngơi và vận động phù hợp, tránh gây quá tải cho khớp trong những đợt bệnh hoạt động mạnh.
Việc xác định RA thuộc thể huyết thanh dương tính hay âm tính giúp bác sĩ có thêm cơ sở đánh giá đặc điểm và tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, dù thuộc thể nào, mục tiêu quan trọng nhất vẫn là kiểm soát tình trạng viêm càng sớm càng tốt, hướng tới lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh thấp, bảo vệ cấu trúc khớp và duy trì khả năng vận động lâu dài.
Với việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng và theo dõi đều đặn, người mắc viêm khớp dạng thấp hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh tốt hơn, hạn chế biến dạng khớp và duy trì cuộc sống năng động trong nhiều năm.
Ban chuyên môn Thọ Xuân Đường

.gif)









