
Trong bối cảnh hiện đại, khi các bệnh mạn tính không lây như đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid và tăng huyết áp ngày càng gia tăng, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi, việc nghiên cứu và ứng dụng thuốc Nam một cách khoa học đang được quan tâm. Đây không phải là sự phủ nhận y học hiện đại, mà là sự kết hợp hợp lý giữa Đông – Tây y, nhằm kiểm soát bệnh lâu dài, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng sống.
Thực trạng về một bệnh mãn tính tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng ngày càng gia tăng của các bệnh mạn tính không lây nhiễm, đặc biệt là tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Các số liệu dịch tễ học quốc gia và quốc tế cho thấy xu hướng gia tăng rõ rệt, đặt ra yêu cầu cấp thiết về phòng ngừa và kiểm soát sớm.
Tăng huyết áp
Theo Điều tra STEPS quốc gia năm 2021 do Bộ Y tế phối hợp với World Health Organization thực hiện, tỷ lệ tăng huyết áp ở nhóm người 18–69 tuổi tại Việt Nam đạt 26,2%, tăng đáng kể so với mức 18,9% năm 2015. Điều này cho thấy cứ khoảng 4 người trưởng thành thì có 1 người bị tăng huyết áp, trong đó một tỷ lệ lớn chưa được phát hiện hoặc điều trị đầy đủ.
Theo WHO Hypertension Profile 2023, ước tính hiện có khoảng 14,3 triệu người Việt Nam trong độ tuổi 30–79 đang sống chung với tăng huyết áp. WHO cũng chỉ ra rằng, để đạt được mục tiêu kiểm soát huyết áp ở mức tối thiểu 50% số người mắc, Việt Nam cần có thêm khoảng 5,4 triệu bệnh nhân tăng huyết áp được tiếp cận điều trị hiệu quả và duy trì lâu dài.
Đường huyết cao và đái tháo đường
Cũng theo STEPS Việt Nam 2021, tỷ lệ người trưởng thành 18–69 tuổi có tình trạng đường huyết tăng đã tăng từ 4,1% năm 2015 lên 7,1% năm 2021, phản ánh xu hướng gia tăng nhanh của các rối loạn chuyển hóa đường.
Bên cạnh đó, theo International Diabetes Federation – Diabetes Atlas (cập nhật theo quốc gia), số người trưởng thành 20–79 tuổi đang sống với đái tháo đường tại Việt Nam năm 2024 được ước tính vào khoảng 2,5 triệu người.
Cần lưu ý rằng, số liệu của STEPS phản ánh nhóm nguy cơ tăng đường huyết (bao gồm tiền đái tháo đường và đái tháo đường chưa chẩn đoán), trong khi IDF sử dụng mô hình dịch tễ học để ước tính số người đã mắc đái tháo đường. Do đó, hai nhóm số liệu này bổ sung cho nhau, không mâu thuẫn.
Rối loạn chuyển hóa lipid
Rối loạn lipid máu đang nổi lên như một trong những vấn đề chuyển hóa phổ biến nhất. STEPS Việt Nam 2021 cho thấy 44,1% người trưởng thành có cholesterol toàn phần > 5,0 mmol/L hoặc đang sử dụng thuốc hạ cholesterol, tăng mạnh so với mức 30,2% năm 2015.
Các nghiên cứu gần đây tiếp tục củng cố bức tranh đáng lo ngại này. Một nghiên cứu xu hướng công bố năm 2024 trên các tạp chí khoa học quốc tế ước tính tỷ lệ rối loạn lipid máu ở người trưởng thành Việt Nam khoảng 49,4%, trong đó tình trạng tăng triglycerid chiếm tỷ lệ đáng kể.
Đáng chú ý hơn, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 trên người trưởng thành Việt Nam cho thấy tỷ lệ rối loạn lipid máu gộp có thể lên tới khoảng 68%, bao gồm các dạng như tăng cholesterol toàn phần, LDL-C cao, triglycerid cao và HDL-C thấp. Sự khác biệt giữa các nghiên cứu chủ yếu do tiêu chuẩn chẩn đoán, đối tượng khảo sát và thời điểm nghiên cứu, song điểm chung là tỷ lệ rất cao và có xu hướng gia tăng.
Gánh nặng bệnh tim mạch tại Việt Nam
Theo số liệu của WHO, bệnh tim mạch từng được ghi nhận là nguyên nhân gây ra khoảng 31% tổng số ca tử vong tại Việt Nam (số liệu năm 2016), cho thấy đây vẫn là nhóm bệnh gây tử vong hàng đầu.
Phân tích dựa trên GBD 2019 cho thấy đột quỵ là nguyên nhân tử vong lớn nhất trong nhóm bệnh tim mạch tại Việt Nam, với khoảng 135.999 ca tử vong do đột quỵ trong năm 2019. Ngoài ra, dữ liệu từ WHO Data cũng xác nhận rằng đột quỵ và bệnh tim thiếu máu cục bộ liên tục nằm trong nhóm các nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Việt Nam trong nhiều năm qua.
Ý nghĩa thực tiễn
Các số liệu trên cho thấy Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng chồng lấp của tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch. Đây là các bệnh có mối liên quan chặt chẽ với nhau, cùng chia sẻ nền tảng rối loạn chuyển hóa, lối sống tĩnh tại và chế độ ăn uống chưa hợp lý. Việc kiểm soát sớm, toàn diện và lâu dài, bao gồm dinh dưỡng, vận động, thuốc điều trị và các giải pháp hỗ trợ từ y học cổ truyền đóng vai trò then chốt trong giảm biến chứng và tử vong.
Vai trò của thuốc Nam trong kiểm soát bệnh mạn tính
Các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp có đặc điểm chung là diễn tiến âm thầm, kéo dài, ít triệu chứng rầm rộ ở giai đoạn đầu nhưng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm về tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Điều trị các bệnh này không chỉ dừng ở việc “hạ chỉ số”, mà cần hướng tới ổn định chuyển hóa toàn thân, cải thiện chức năng cơ quan và điều chỉnh lối sống.
Thuốc Nam, với đặc điểm tác dụng từ từ, đa đích, ít gây hạ đột ngột, đặc biệt phù hợp để dùng lâu dài trong giai đoạn ổn định bệnh, hoặc phối hợp song song với thuốc Tây y. Nhiều vị thuốc Nam đã được nghiên cứu bằng các phương pháp hiện đại, chứng minh tác dụng sinh học rõ ràng trên đường huyết, lipid máu và huyết áp.
Những vị thuốc Nam giúp hỗ trợ ổn định đường huyết, mỡ máu và huyết áp
Mướp đắng
Mướp đắng còn được gọi là khổ qua vừa là thực phẩm quen thuộc, vừa là dược liệu được sử dụng rộng rãi ở nhiều nền y học truyền thống châu Á. Theo y học cổ truyền, mướp đắng có vị đắng, tính hàn, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, chỉ khát rất phù hợp với chứng tiêu khát (đái tháo đường).
Y học hiện đại đã chứng minh mướp đắng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như charantin, vicine và polypeptide-P, có khả năng bắt chước tác dụng của insulin, giúp tăng thu nhận glucose vào tế bào và cải thiện tình trạng kháng insulin. Hơn 100 nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng cho thấy mướp đắng có thể hỗ trợ:
- Giảm đường huyết lúc đói và sau ăn.
- Cải thiện rối loạn lipid máu.
- Giảm stress oxy hóa và viêm mạn tính.
- Hạn chế tổn thương mạch máu và tim mạch.
Trong thực hành, mướp đắng có thể dùng dưới dạng món ăn hằng ngày, nước ép tươi hoặc chế phẩm chiết xuất. Dùng đều đặn với liều phù hợp giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết một cách tự nhiên, an toàn.
Đậu bắp
Đậu bắp là một trong những ví dụ điển hình cho quan điểm “thực dược đồng nguyên”, thức ăn cũng chính là thuốc. Giá trị nổi bật nhất của đậu bắp nằm ở lớp chất nhầy giàu chất xơ hòa tan, giúp làm chậm hấp thu glucose ở ruột non.
Khác với insulin hay một số thuốc hạ đường huyết, đậu bắp không gây hạ đường huyết nhanh, mà giúp ổn định đường huyết từ từ, hạn chế dao động lớn, điều rất quan trọng trong phòng ngừa biến chứng. Ngoài ra, đậu bắp còn có các tác dụng như:
- Giảm cholesterol máu.
- Hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa.
- Giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Với hàm lượng calo thấp, giàu vitamin A, C, nhóm B và các vi chất, đậu bắp rất phù hợp để đưa vào chế độ ăn thường xuyên của người mắc bệnh chuyển hóa.
Lá xoài non
Lá xoài non là một vị thuốc dân gian sẵn có, dễ kiếm, nhưng lại có giá trị sinh học đáng chú ý. Theo y học cổ truyền, lá xoài có tính mát, vị chua ngọt, tác dụng chỉ khát, thông khí, thường dùng trong các chứng tiêu khát và rối loạn chuyển hóa.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chiết xuất lá xoài non có khả năng:
- Làm giảm đường huyết.
- Giảm cholesterol toàn phần và triglyceride.
- Bảo vệ thành mạch, giảm nguy cơ xơ vữa.
Lá xoài có thể dùng tươi hoặc phơi khô, hãm nước uống hằng ngày. Đây là một lựa chọn đơn giản, kinh tế, đặc biệt phù hợp với người cao tuổi ở nông thôn hoặc vùng có sẵn nguồn dược liệu.
Dây thìa canh
Dây thìa canh là một trong những dược liệu Nam hiếm hoi được nghiên cứu bài bản về cơ chế tác dụng trên bệnh tiểu đường. Hoạt chất nổi bật nhất là GS4, có khả năng tác động trực tiếp lên nhiều khâu của chuyển hóa glucose.
Các nghiên cứu cho thấy GS4:
- Kích thích tái tạo tế bào β tuyến tụy.
- Tăng tiết và tăng hiệu lực của insulin.
- Giảm hấp thu glucose tại ruột non.
- Giảm sản xuất glucose ở gan.
- Tăng sử dụng glucose tại cơ.
Nhờ cơ chế đa đích này, dây thìa canh giúp ổn định đường huyết lâu dài, đồng thời làm giảm cholesterol và nguy cơ biến chứng tim mạch. Dây thìa canh có thể dùng cho cả đái tháo đường type 1 và type 2, đặc biệt hiệu quả khi phối hợp với các liệu pháp điều trị khác.
Một số vị thuốc Nam khác hỗ trợ chuyển hóa và tim mạch
Ngoài các vị thuốc kể trên, y học cổ truyền Việt Nam còn ghi nhận nhiều dược liệu có giá trị trong kiểm soát bệnh mạn tính, như:
- Giảo cổ lam: giúp hạ mỡ máu, hỗ trợ ổn định đường huyết, tăng sức bền tim mạch và làm chậm tiến trình xơ vữa mạch.
- Sơn tra: có tác dụng tiêu thực, giảm cholesterol, hỗ trợ hạ huyết áp và cải thiện tuần hoàn tim mạch.
- Lá sen: giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, giảm mỡ máu, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và phòng xơ vữa động mạch.
- Trà xanh: giàu polyphenol chống oxy hóa, hỗ trợ giảm mỡ máu, cải thiện độ nhạy insulin và bảo vệ tim mạch.
- Hoàng kỳ: có tác dụng bổ khí, tăng miễn dịch, hỗ trợ ổn định đường huyết và bảo vệ mạch máu.
- Hoài sơn: giúp kiện tỳ, bổ thận, hỗ trợ tiêu hóa và ổn định đường huyết ở người tiểu đường mạn tính.
- Kỷ tử: bổ can thận, dưỡng huyết, hỗ trợ điều hòa đường huyết, mỡ máu và bảo vệ mắt.
- Nấm linh chi: tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, hỗ trợ hạ mỡ máu và bảo vệ gan, tim mạch.
- Sâm Ngọc Linh: giúp tăng sức đề kháng, điều hòa chuyển hóa, hỗ trợ ổn định đường huyết và nâng cao thể trạng toàn thân.
Các vị thuốc này thường được dùng phối hợp, nhằm tác động toàn diện lên chuyển hóa, tim mạch, gan và thận.
Kết luận
Thuốc Nam khi được sử dụng đúng cách, đúng liều, đúng thời điểm, thuốc Nam đóng vai trò rất quan trọng trong kiểm soát lâu dài các bệnh mạn tính, đặc biệt là tiểu đường, mỡ máu và tăng huyết áp.
Kết hợp thuốc Nam, thuốc Tây, dinh dưỡng, vận động, tinh thần ổn định chính là con đường bền vững để người bệnh sống khỏe mạnh, chủ động kiểm soát bệnh mạn tính.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)

.gif)









